fsresults

Marian HÄRM không hoạt động

EST EST · IK Ta (16/17) → IK.Ta (17/18) → FSC Tartu (19/20) → Viljandi FSC (24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior B Women Tổng 37.34 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 2005-2008 Girls Trượt Tự Do 18.96 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) 2016/2017
Beginners 2007/2009 Girls Tổng 19.18 Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) 2017/2018
Junior B Girls Tổng 39.16 Viljandi I.K. Internal Competition 2025 (Viljandi/EST) 2024/2025
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Girls Trượt Tự Do 39.16 Viljandi I.K. Internal Competition 2025 (Viljandi/EST)
Junior B Girls Tổng 39.16 Viljandi I.K. Internal Competition 2025 (Viljandi/EST)
Junior B Women Trượt Tự Do 37.34 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)
Junior B Women Tổng 37.34 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2007/2009 Girls Trượt Tự Do 19.18 Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT)
Beginners 2007/2009 Girls Tổng 19.18 Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2005-2008 Girls Trượt Tự Do 18.96 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)