Marie Lou DOROZARIO không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.05 | FFSG French Junior Championships 2024 (Nice/FRA) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.28 | FFSG French Junior Championships 2024 (Nice/FRA) | 2023/2024 |
| Junior Women | Tổng | 85.33 | FFSG French Junior Championships 2024 (Nice/FRA) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Tổng | 34.03 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) | 2016/2017 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.44 | French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 60.53 | French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 98.97 | French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.05 | FFSG French Junior Championships 2024 (Nice/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.28 | FFSG French Junior Championships 2024 (Nice/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 85.33 | FFSG French Junior Championships 2024 (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.44 | French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 60.53 | French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 98.97 | French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 34.03 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 34.03 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.01.2024 | FFSG French Junior Championships 2024 Nat. 17 Nice/FRA |
Junior Women | 17 | 85.33 |
Short Program 16 (33.05) Free Skating 18 (52.28)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.02.2022 | French Junior Championships 2022 Nat. 11 Charleville-Mézières/FRA |
Junior Women | 11 | 98.97 |
Short Program 10 (38.44) Free Skating 12 (60.53)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.10.2016 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU Sofia/BGR |
Basic Novice A Girls | 12 | 34.03 |
Free Skating 12 (34.03)
|