fsresults

Marielle JAKOBSON

EST EST · FSC Oiler (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A Girls Tổng 22.17 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners B 2017 And Younger Girls Tổng 11.59 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Chicks B Girls Tổng 22.70 Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Chicks B Girls 2016/17 Tổng 19.04 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Pre-Chicks B Girls Tổng 18.98 Talveunistus Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 22.17 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Tổng 22.17 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 19.22 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Tổng 19.22 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Chicks B Girls Trượt Tự Do 22.70 Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls Tổng 22.70 Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2016/17 Trượt Tự Do 19.04 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2016/17 Tổng 19.04 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B Girls Trượt Tự Do 18.98 Talveunistus Cup 2024 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Girls Tổng 18.98 Talveunistus Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners B 2017 And Younger Girls ELEMENTS 11.59 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Beginners B 2017 And Younger Girls Tổng 11.59 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)