fsresults

Marigold Ice Unity

FIN FIN · Helsinki FSA (24/25–26/27, hiện tại)

Các Cuộc Thi Sắp Tới

NgàySự KiệnLoại
31.10–01.11.2026 ML SM-sarjojen 1. vk
Helsinki/HTK
Senior

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Chương trình Ngắn 64.52 6th MOZART CUP 2016 (AUT) 2015/2016
Senior Trượt Tự Do 128.79 7th MOZART CUP 2017 (AUT) 2016/2017
Senior Tổng 192.38 7th MOZART CUP 2017 (AUT) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
ISU Senior Chương trình Ngắn 77.09 ISU Mozartcup 2019 (AUT) 2018/2019
ISU Senior Trượt Tự Do 142.33 Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT) 2023/2024
ISU Senior Tổng 215.04 ISU Mozartcup 2019 (AUT) 2018/2019
Senior Chương trình Ngắn 74.53 SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) 2024/2025
Senior Trượt Tự Do 146.91 SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) 2024/2025
Senior Tổng 221.44 SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) 2024/2025
Senior Muodostelma Tổng 69.69 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN) 2026/2027
Senior Sm Chương trình Ngắn 74.00 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) 2025/2026
Senior Sm Trượt Tự Do 138.09 ML SM2026 (Turku/FIN) 2025/2026
Senior Sm Tổng 209.94 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) 2025/2026
Synchronized Skating Seniors Chương trình Ngắn 73.08 4th MOZART CUP 2014 (AUT) 2013/2014
Synchronized Skating Seniors Trượt Tự Do 136.90 4th MOZART CUP 2014 (AUT) 2013/2014
Synchronized Skating Seniors Tổng 209.98 4th MOZART CUP 2014 (AUT) 2013/2014

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Muodostelma Chương trình Ngắn 69.69 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN)
Senior Muodostelma Tổng 69.69 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 73.38 Muodostelmaluistelun 1. valintakilpailu (Vantaa / EVT & TTK/FIN)
Senior Trượt Tự Do 138.04 Muodostelmaluistelun 1. valintakilpailu (Vantaa / EVT & TTK/FIN)
Senior Tổng 211.42 Muodostelmaluistelun 1. valintakilpailu (Vantaa / EVT & TTK/FIN)
Senior Sm Chương trình Ngắn 74.00 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN)
Senior Sm Trượt Tự Do 138.09 ML SM2026 (Turku/FIN)
Senior Sm Tổng 209.94 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 74.53 SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE)
Senior Trượt Tự Do 146.91 SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE)
Senior Tổng 221.44 SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Senior Chương trình Ngắn 70.90 Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT)
ISU Senior Trượt Tự Do 142.33 Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT)
ISU Senior Tổng 213.23 Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Senior Chương trình Ngắn 77.09 ISU Mozartcup 2019 (AUT)
ISU Senior Trượt Tự Do 137.95 ISU Mozartcup 2019 (AUT)
ISU Senior Tổng 215.04 ISU Mozartcup 2019 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 63.59 7th MOZART CUP 2017 (AUT)
Senior Trượt Tự Do 128.79 7th MOZART CUP 2017 (AUT)
Senior Tổng 192.38 7th MOZART CUP 2017 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 64.52 6th MOZART CUP 2016 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Synchronized Skating Seniors Chương trình Ngắn 73.08 4th MOZART CUP 2014 (AUT)
Synchronized Skating Seniors Trượt Tự Do 136.90 4th MOZART CUP 2014 (AUT)
Synchronized Skating Seniors Tổng 209.98 4th MOZART CUP 2014 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Seniors Chương trình Ngắn 51.71 Leon Lurje Trophy 2013 (SWE)
Seniors Trượt Tự Do 122.77 Leon Lurje Trophy 2013 (SWE)
Seniors Tổng 174.48 Leon Lurje Trophy 2013 (SWE)