fsresults

Marija KOROTKOVA không hoạt động

LAT LAT · Jelgava FSS (15/16–19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Novice Girls Tổng 37.13 Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 34.67 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) 2016/2017
Cubs B Girls Tổng 24.49 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) 2014/2015
Cubs Girls 2004 Tổng 20.96 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Spring B Girls Tổng 31.60 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) 2016/2017
Springs B Girls Tổng 22.31 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 37.13 Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT)
Intermediate Novice Girls Tổng 37.13 Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 34.15 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Intermediate Novice Girls Tổng 34.15 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 34.30 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 34.30 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 34.67 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 34.67 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Spring B Girls Trượt Tự Do 31.60 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)
Spring B Girls Tổng 31.60 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 22.31 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)
Springs B Girls Tổng 22.31 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 24.49 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 24.49 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT)
Cubs Girls 2004 Trượt Tự Do 20.96 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Cubs Girls 2004 Tổng 20.96 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 19.57 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 19.57 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT)