Marina KÜTT không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze III Women | Tổng | 13.41 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Bronze III Women | Tổng | 15.07 | Narva Spring 2025 (Narva/EST) | 2024/2025 |
| Adults Bronze Women | Tổng | 8.16 | Viljandi I.K. Internal Competition 2025 (Viljandi/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Bronze III Women | Trượt Tự Do | 15.07 | Narva Spring 2025 (Narva/EST) |
| Adult Bronze III Women | Tổng | 15.07 | Narva Spring 2025 (Narva/EST) |
| Adults Bronze Women | Trượt Tự Do | 8.16 | Viljandi I.K. Internal Competition 2025 (Viljandi/EST) |
| Adults Bronze Women | Tổng | 8.16 | Viljandi I.K. Internal Competition 2025 (Viljandi/EST) |
| Bronze III Women | Trượt Tự Do | 13.41 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Bronze III Women | Tổng | 13.41 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Bronze III Women | 6 | 13.41 |
Free Skating 6 (13.41)
|
| 19–20.04.2025 | Narva Spring 2025 Narva/EST |
Adult Bronze III Women | 1 | 15.07 |
Free Skating 1 (15.07)
|
| 11–13.04.2025 | Hope Cup 2025 Tartu/EST |
Adult Bronze III Women | 2 | 13.68 |
Free Skating 2 (13.68)
|
| 23.03.2025 | Viljandi I.K. Internal Competition 2025 Viljandi/EST |
Adults Bronze Women | 2 | 8.16 |
Free Skating 2 (8.16)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…