fsresults

Marina SPODA

EST EST · Tallinn FSC (22/23–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Pre-Young 2015 And Younger Girls Tổng 19.75 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks B Girls Tổng 15.63 Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Chicks C Girls Tổng 11.18 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls Tổng 7.92 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre-Young 2015 Girls Tổng 18.18 Reval Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2015 And Younger Girls Trượt Tự Do 19.75 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2015 And Younger Girls Tổng 19.75 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2015 Girls Trượt Tự Do 18.18 Reval Cup 2026 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2015 Girls Tổng 18.18 Reval Cup 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 15.63 Reval Cup 2025 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls Tổng 15.63 Reval Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks C Girls Trượt Tự Do 11.18 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Chicks C Girls Tổng 11.18 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls Trượt Tự Do 7.92 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls Tổng 7.92 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)