fsresults

Maris KAMPUS không hoạt động

EST EST

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior B Women Tổng 28.22 Narva Cup 2016 (Narva/EST) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice B Girls Tổng 27.77 Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Novice B Girls Tổng 20.82 Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) 2014/2015
Springs B Girls Tổng 23.50 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Women Trượt Tự Do 28.22 Narva Cup 2016 (Narva/EST)
Junior B Women Tổng 28.22 Narva Cup 2016 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 27.77 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Basic Novice B Girls Tổng 27.77 Narva Cup 2015 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 20.82 Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST)
Novice B Girls Tổng 20.82 Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 23.50 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Springs B Girls Tổng 23.50 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 21.27 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 21.27 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)