Marit-Christine Wærøy HANSEN
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.62 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.05 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 89.02 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 20.18 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) | 2022/2023 |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 35.72 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) | 2022/2023 |
| Debytant Girls | Tổng | 55.90 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.62 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.97 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 84.59 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.97 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.05 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 89.02 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 20.18 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 35.72 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) |
| Debytant Girls | Tổng | 55.90 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.12.2025 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 Bergen/NOR |
Junior Women | 15 | 84.59 |
Short Program 14 (28.62) Free Skating 15 (55.97)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.12.2024 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 Oslo/NOR |
Junior Women | 8 | 89.02 |
Short Program 11 (27.97) Free Skating 7 (61.05)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.01.2023 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 Trondheim/NOR |
Debytant Girls | 8 | 55.90 |
Short Program 10 (20.18) Free Skating 9 (35.72)
|