Marit FURUSETH Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs U 13 | Tổng | 12.10 | Regionsmesterskap 2026 RM4 Innlandet (Lillehammer/NOR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs Under 13 År Girls | Tổng | 11.78 | Stevne og oppvisnig Hamar 2025/26 (Hamar/NOR) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs U 13 | Trượt Tự Do | 12.10 | Regionsmesterskap 2026 RM4 Innlandet (Lillehammer/NOR) |
| Cubs U 13 | Tổng | 12.10 | Regionsmesterskap 2026 RM4 Innlandet (Lillehammer/NOR) |
| Cubs Under 13 År Girls | Trượt Tự Do | 11.78 | Stevne og oppvisnig Hamar 2025/26 (Hamar/NOR) |
| Cubs Under 13 År Girls | Tổng | 11.78 | Stevne og oppvisnig Hamar 2025/26 (Hamar/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs U 13 | Trượt Tự Do | 9.28 | Regionsmesterskap 4 Innlandet (Hamar/NOR) |
| Cubs U 13 | Tổng | 9.28 | Regionsmesterskap 4 Innlandet (Hamar/NOR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01.02.2026 | Regionsmesterskap 2026 RM4 Innlandet Lillehammer/NOR |
Cubs U 13 | 7 | 12.10 |
Free Skating 7 (12.10)
|
| 22–23.11.2025 | Stevne og oppvisnig Hamar 2025/26 Hamar/NOR |
Cubs Under 13 År Girls | 26 | 11.78 |
Free Skating 26 (11.78)
|
| 08–09.11.2025 | Norgescup 2025/26 NC6 Bærum Bærum/NOR |
Cubs Under 13 År Girls | 32 | 10.95 |
Free Skating 32 (10.95)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06.04.2025 | Regionsmesterskap 4 Innlandet Hamar/NOR |
Cubs U 13 | 14 | 9.28 |
Free Skating 14 (9.28)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03.02.2024 | RM region 4, Innlandet Hamar RM region 4, Innlandet //NOR |
Cubs Under 13 År Girls | WD |