Marite LAUL Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Tổng | 20.10 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B 2017 Girls | Tổng | 20.68 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Chicks B Girls | Tổng | 24.26 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) | 2025/2026 |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 14.80 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 24.26 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 24.26 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) |
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 20.10 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 20.10 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B 2017 Girls | Trượt Tự Do | 20.68 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks B 2017 Girls | Tổng | 20.68 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 20.83 | Hope Cup 2025 (Tartu/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 20.83 | Hope Cup 2025 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 14.80 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 14.80 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) |
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 10–11.10.2026 | New Star 2026 Tallinn/EST |
Cubs B Girls |
| 10–11.10.2026 | New Star 2026 Tallinn/EST |
Cubs B — Women Single |
| 23–25.10.2026 | Crystal Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Cubs B Girls |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 9 | 20.10 |
Free Skating 9 (20.10)
|
| 09–12.04.2026 | Hope Cup 2026 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 2 | 24.26 |
Free Skating 2 (24.26)
|
| 03–05.04.2026 | Olympic Spring Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 1 | 22.56 |
Free Skating 1 (22.56)
|
| 19–22.02.2026 | Tallink Hotels Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 3 | 22.48 |
Free Skating 3 (22.48)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 3 | 21.88 |
Free Skating 3 (21.88)
|
| 21–23.11.2025 | Tallinn Trophy Novice 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 4 | 21.01 |
Free Skating 4 (21.01)
|
| 31.10–02.11.2025 | Gliss Extra 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 5 | 18.24 |
Free Skating 5 (18.24)
|
| 16–19.10.2025 | Lounakeskus Trophy 2025 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 4 | 18.86 |
Free Skating 4 (18.86)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Chicks B 2017 Girls | 6 | 20.68 |
Free Skating 6 (20.68)
|
| 11–13.04.2025 | Hope Cup 2025 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 10 | 20.83 |
Free Skating 10 (20.83)
|
| 29–30.03.2025 | Talveunistus Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 14 | 19.22 |
Free Skating 14 (19.22)
|
| 12–15.02.2025 | Tallink Hotels Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 20 | 19.70 |
Free Skating 20 (19.70)
|
| 09–12.01.2025 | Gliss Open 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 16 | 17.81 |
Free Skating 16 (17.81)
|
| 28.11–01.12.2024 | Lounakeskus Trophy 2024 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 18 | 16.77 |
Free Skating 18 (16.77)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.04.2024 | Hope Cup 2024 Tartu/EST |
Pre-Chicks C Girls | 4 | 14.80 |
Free Skating 4 (14.80)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…