Marjana KRAVTSUK không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Tổng | 26.47 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Tổng | 20.63 | Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Chicks B Girls | Tổng | 18.27 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Chicks B Girls 2005 | Tổng | 17.46 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 22.78 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 22.78 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 26.47 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 26.47 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 20.63 | Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Chicks A Girls | Tổng | 20.63 | Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 18.27 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 18.27 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
| Chicks B Girls 2005 | Trượt Tự Do | 17.46 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls 2005 | Tổng | 17.46 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.03.2015 | Narva Spring 2015 Narva/EST |
Cubs A Girls | 11 | 22.78 |
Free Skating 11 (22.78)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.05.2015 | Volvo Open Cup 27 th Riga/LAT |
Cubs A Girls | 7 | 22.95 |
Free Skating 7 (22.95)
|
| 25.11.2014 | Tartu Ice Trophy 2014 Tartu/EST |
Cubs A Girls | 3 | 26.47 |
Free Skating 3 (26.47)
|
| 18–19.11.2014 | Narva Cup 2014 Narva/EST |
Cubs A Girls | 18 | 19.95 |
Free Skating 18 (19.95)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.04.2013 | Lounakeskus Trophy 2013 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 3 | 18.27 |
Free Skating 3 (18.27)
|
| 20–21.04.2013 | Tartu Spring Cup 2013 Tartu/EST |
Chicks A Girls | 2 | 20.63 |
Free Skating 2 (20.63)
|
| 09.12.2012 | Ice Christms 2012 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 1 | 18.17 |
Free Skating 1 (18.17)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Chicks B Girls 2005 | 1 | 17.46 |
Free Skating 1 (17.46)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…