Mark BEALE không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| L2m Level 2 Men | Tổng | 13.69 | Skate Southern International 2015 (GBR) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 4 Level 3 Boys Any Age | Tổng | 12.85 | National Team Challenge 2015 (GBR) | 2015/2016 |
| L2m Level 2 Boys | Tổng | 10.80 | Skate Southern 2015 (GBR) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 4 Level 3 Boys Any Age | Trượt Tự Do | 12.85 | National Team Challenge 2015 (GBR) |
| 4 Level 3 Boys Any Age | Tổng | 12.85 | National Team Challenge 2015 (GBR) |
| L2m Level 2 Men | Trượt Tự Do | 13.69 | Skate Southern International 2015 (GBR) |
| L2m Level 2 Men | Tổng | 13.69 | Skate Southern International 2015 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| L2m Level 2 Boys | Trượt Tự Do | 10.80 | Skate Southern 2015 (GBR) |
| L2m Level 2 Boys | Tổng | 10.80 | Skate Southern 2015 (GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.09.2015 | Skate Southern International 2015 GBR |
L2m Level 2 Men | 7 | 13.69 |
Free Skating 7 (13.69)
|
| 12.07.2015 | National Team Challenge 2015 GBR |
4 Level 3 Boys Any Age | 1 | 12.85 |
Free Skating 1 (12.85)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–19.03.2015 | Skate Southern 2015 GBR |
L2m Level 2 Boys | 4 | 10.80 |
Free Skating 4 (10.80)
|