Mark KONDRATYUK không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 105.04 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 189.36 | Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) | 2024/2025 |
| Senior Men | Tổng | 294.06 | Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 78.23 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) | 2019/2020 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 140.72 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) | 2019/2020 |
| Junior Men | Tổng | 218.95 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 105.04 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 189.36 | Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 294.06 | Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 80.97 | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 168.11 | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 249.08 | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 102.86 | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 170.54 | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 273.40 | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 97.77 | Rostelecom Russian Championships 2022 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 186.60 | Rostelecom Russian Championships 2022 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 284.37 | Rostelecom Russian Championships 2022 (Saint Petersburg/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 90.88 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 169.43 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 260.31 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 78.23 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 140.72 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 218.95 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 68.64 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 130.94 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 199.58 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 66.75 | Russian Junior Championships 2017 (Saint Petersburg/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 126.24 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 191.40 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2025 | Russian Grand Prix Final 2025 🏅 Nat. 2 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Men | 2 | 294.06 |
Short Program 1 (104.70) Free Skating 3 (189.36)
|
| 18–23.12.2024 | Rostelecom Russian Championships 2025 Nat. 5 Omsk/RUS |
Senior Men | 5 | 274.07 |
Short Program 1 (105.04) Free Skating 8 (169.03)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.12.2023 | Rostelecom Russian Championships 2024 Nat. 10 Chelyabinsk/RUS |
Senior Men | 10 | 249.08 |
Short Program 11 (80.97) Free Skating 7 (168.11)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.03.2023 | Russian Grand Prix Final 2023 🏅 Nat. 3 Saint Petersburg/RUS |
Senior Men | 3 | 273.40 |
Short Program 1 (102.86) Free Skating 7 (170.54)
|
| 20–26.12.2022 | Rostelecom Russian Championships 2023 Nationals Krasnoyarsk/RUS |
Senior Men | WD |
Short Program 12 (77.50)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.12.2021 | Rostelecom Russian Championships 2022 🥇 Nat. champion Saint Petersburg/RUS |
Senior Men | 1 | 284.37 |
Short Program 2 (97.77) Free Skating 3 (186.60)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–02.03.2021 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 Nat. 5 Moscow/RUS |
Senior Men | 5 | 250.77 |
Short Program 8 (83.56) Free Skating 4 (167.21)
|
| 23–27.12.2020 | Rostelecom Russian Championships 2021 🏅 Nat. 3 Chelyabinsk/RUS |
Senior Men | 3 | 260.31 |
Short Program 3 (90.88) Free Skating 2 (169.43)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2020 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 Nat. 4 Veliky Novgorod/RUS |
Junior Men | 4 | 218.95 |
Short Program 2 (78.23) Free Skating 4 (140.72)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 Nat. 9 Veliky Novgorod/RUS |
Junior Men | 9 | 199.58 |
Short Program 8 (68.64) Free Skating 9 (130.94)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2017 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 Nat. 10 Saransk/RUS |
Junior Men | 10 | 191.40 |
Short Program 10 (65.16) Free Skating 10 (126.24)
|
| 01–05.02.2017 | Russian Junior Championships 2017 Nat. 16 Saint Petersburg/RUS |
Junior Men | 16 | 189.27 |
Short Program 14 (66.75) Free Skating 16 (122.52)
|