fsresults

Mark WARNER

GBR GBR · COV (14/15–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Silver Men III Free Skating Tổng 19.28 ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Non-ISU Men Bronze Free Programme Tổng 13.72 North East Opens (GBR) 2021/2022
Adult Silver Class III Men Tổng 10.30 Kristalcup Adults Ghent (Gent/BEL) 2024/2025
Adult Single Bronze Class Y & Class I Tổng 12.17 Guildford Open 2015 (GBR) 2014/2015
Af3 (B) Bronze Tổng 8.09 Bracknell Open Singles Competition 2018 (GBR) 2017/2018
Aristic Bronze II Men Tổng 14.49 Skate Adult Berlin 2019 (GER) 2018/2019
Bronze Class I Tổng 13.12 Adult Guildford Open 2018 (GBR) 2017/2018
Bronze II Men Tổng 19.56 Skate Adult Berlin 2017 (GER) 2016/2017
Bronze Ya_II Men Tổng 19.47 Skate Adult Berlin 2018 (GER) 2016/2017
Men Free Skating Silver II / III / V Tổng 13.89 Skate Berlin Adults 2024 (Berlin/GER) 2023/2024
Men Freee Skating Silver Tổng 10.96 Swan Challenge 2024 (Bled/SLO) 2024/2025
Men Freestyle Solo Bronze Class I + II Tổng 23.49 DUNE DE FLANDRE du 19 au 21/11/2010 (FRA) 2010/2011
Men Silver III Tổng 18.51 Skate Berlin Adults 2025 (Berlin/GER) 2024/2025
S8 (B) Bronze Class II Trượt Tự Do 15.70 Bracknell Open Singles Competition 2018 (GBR) 2017/2018
Silver Adult Men Tổng 13.63 Adult Nationals 2025 (Sheffield/GBR) 2024/2025
Silver ISU Men Tổng 13.66 Adults Singles September 2024 (GBR) 2024/2025
Silver-Men Tổng 13.96 Adult Free Skating Nationals 2024 (Sheffield/GBR) 2023/2024
Single Men Free Bronze Tổng 21.28 SWAN CHALLENGE 2017 (SLO) 2017/2018

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Silver Men III Free Skating Trượt Tự Do 19.28 ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER)
Silver Men III Free Skating Tổng 19.28 ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Silver Class III Men Trượt Tự Do 10.30 Kristalcup Adults Ghent (Gent/BEL)
Adult Silver Class III Men Tổng 10.30 Kristalcup Adults Ghent (Gent/BEL)
Men Freee Skating Silver Trượt Tự Do 10.96 Swan Challenge 2024 (Bled/SLO)
Men Freee Skating Silver Tổng 10.96 Swan Challenge 2024 (Bled/SLO)
Men Silver III Trượt Tự Do 18.51 Skate Berlin Adults 2025 (Berlin/GER)
Men Silver III Tổng 18.51 Skate Berlin Adults 2025 (Berlin/GER)
Silver Adult Men Trượt Tự Do 13.63 Adult Nationals 2025 (Sheffield/GBR)
Silver Adult Men Tổng 13.63 Adult Nationals 2025 (Sheffield/GBR)
Silver ISU Men Trượt Tự Do 13.66 Adults Singles September 2024 (GBR)
Silver ISU Men Tổng 13.66 Adults Singles September 2024 (GBR)
Silver Men III Free Skating Trượt Tự Do 17.86 ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER)
Silver Men III Free Skating Tổng 17.86 ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Free Skating Silver II / III / V Trượt Tự Do 13.89 Skate Berlin Adults 2024 (Berlin/GER)
Men Free Skating Silver II / III / V Tổng 13.89 Skate Berlin Adults 2024 (Berlin/GER)
Silver Men III Free Skating Trượt Tự Do 19.26 ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER)
Silver Men III Free Skating Tổng 19.26 ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER)
Silver-Men Trượt Tự Do 13.96 Adult Free Skating Nationals 2024 (Sheffield/GBR)
Silver-Men Tổng 13.96 Adult Free Skating Nationals 2024 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Non-ISU Men Bronze Free Programme Trượt Tự Do 13.72 North East Opens (GBR)
Adult Non-ISU Men Bronze Free Programme Tổng 13.72 North East Opens (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Aristic Bronze II Men Trượt Tự Do 14.49 Skate Adult Berlin 2019 (GER)
Aristic Bronze II Men Tổng 14.49 Skate Adult Berlin 2019 (GER)
Bronze II Men Trượt Tự Do 17.08 Skate Adult Berlin 2019 (GER)
Bronze II Men Tổng 17.08 Skate Adult Berlin 2019 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Af3 (B) Bronze Trượt Tự Do 8.09 Bracknell Open Singles Competition 2018 (GBR)
Af3 (B) Bronze Tổng 8.09 Bracknell Open Singles Competition 2018 (GBR)
Bronze Class I Trượt Tự Do 13.12 Adult Guildford Open 2018 (GBR)
Bronze Class I Tổng 13.12 Adult Guildford Open 2018 (GBR)
S8 (B) Bronze Class II Trượt Tự Do 15.70 Bracknell Open Singles Competition 2018 (GBR)
Single Men Free Bronze Trượt Tự Do 21.28 SWAN CHALLENGE 2017 (SLO)
Single Men Free Bronze Tổng 21.28 SWAN CHALLENGE 2017 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze II Men Trượt Tự Do 19.56 Skate Adult Berlin 2017 (GER)
Bronze II Men Tổng 19.56 Skate Adult Berlin 2017 (GER)
Bronze Ya_II Men Trượt Tự Do 19.47 Skate Adult Berlin 2018 (GER)
Bronze Ya_II Men Tổng 19.47 Skate Adult Berlin 2018 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Single Bronze Class Y & Class I Trượt Tự Do 12.17 Guildford Open 2015 (GBR)
Adult Single Bronze Class Y & Class I Tổng 12.17 Guildford Open 2015 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Freestyle Solo Bronze Class I + II Trượt Tự Do 23.49 DUNE DE FLANDRE du 19 au 21/11/2010 (FRA)
Men Freestyle Solo Bronze Class I + II Tổng 23.49 DUNE DE FLANDRE du 19 au 21/11/2010 (FRA)