fsresults

Marlen CHARRIER không hoạt động

GER GER · TGS (13/14–14/15) → TGSVF (15/16)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Nachwuchs Girls I Chương trình Ngắn 21.00 Eisemann-Pokal 2015 (GER) 2015/2016
Nachwuchs Girls I Trượt Tự Do 38.35 Eisemann-Pokal 2015 (GER) 2015/2016
Nachwuchs Girls I Tổng 59.35 Eisemann-Pokal 2015 (GER) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Ak 10 Girls Tổng 39.05 Thuringia Pokal 2014 (GER) 2014/2015
Anfänger Ak 10 Tổng 41.16 Hessenpokal 2014 (GER) 2014/2015
Anfänger Ak 9 Tổng 33.76 Hessenpokal 2013 (GER) 2013/2014
Anfänger Ak 9 Girls Tổng 38.57 Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2014" (GER) 2013/2014
U 9 Girls Tổng 35.46 Thuringia Pokal 2013 (GER) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Nachwuchs Girls I Chương trình Ngắn 21.00 Eisemann-Pokal 2015 (GER)
Nachwuchs Girls I Trượt Tự Do 38.35 Eisemann-Pokal 2015 (GER)
Nachwuchs Girls I Tổng 59.35 Eisemann-Pokal 2015 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Ak 10 Girls Trượt Tự Do 39.05 Thuringia Pokal 2014 (GER)
Ak 10 Girls Tổng 39.05 Thuringia Pokal 2014 (GER)
Anfänger Ak 10 Trượt Tự Do 41.16 Hessenpokal 2014 (GER)
Anfänger Ak 10 Tổng 41.16 Hessenpokal 2014 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Anfänger Ak 9 Trượt Tự Do 33.76 Hessenpokal 2013 (GER)
Anfänger Ak 9 Tổng 33.76 Hessenpokal 2013 (GER)
Anfänger Ak 9 Girls Trượt Tự Do 38.57 Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2014" (GER)
Anfänger Ak 9 Girls Tổng 38.57 Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2014" (GER)
U 9 Girls Trượt Tự Do 35.46 Thuringia Pokal 2013 (GER)
U 9 Girls Tổng 35.46 Thuringia Pokal 2013 (GER)