fsresults

Marta METS không hoạt động

EST EST · FSC Oiler (17/18–20/21)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Springs B Girls Tổng 22.70 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks "axel" Girls Tổng 18.80 Narva Spring 2017 (Narva/EST) 2017/2018
Chicks A Girls Tổng 16.23 Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) 2017/2018
Cubs A Girls 2009 Tổng 20.78 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Cubs B Girls Tổng 21.23 Narva Cup 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Pre - Chicks Girls Tổng 12.63 Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 22.70 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 22.70 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls 2009 Trượt Tự Do 20.78 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2009 Tổng 20.78 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 21.23 Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Cubs B Girls Tổng 21.23 Narva Cup 2018 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks "axel" Girls Trượt Tự Do 25.00 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Chicks "axel" Girls Tổng 18.80 Narva Spring 2017 (Narva/EST)
Chicks A Girls Trượt Tự Do 16.23 Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT)
Chicks A Girls Tổng 16.23 Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre - Chicks Girls Trượt Tự Do 12.63 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Pre - Chicks Girls Tổng 12.63 Narva Cup 2015 (Narva/EST)