fsresults

Martin BIDAR

CZE CZE

1999-02-24 Ceske Budejovice 182 cm Ceske Budejovice ⛸ từ 2003 student Xếp Hạng Thế Giới: #24 Senior Pairs với VALESI Anna (995 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Ondrej Hotarek, Valentina Bertolini Huấn Luyện Viên Cũ: Iveta Bidarova Biên Đạo: Ondrej Hotarek, Luca Lanotte

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 14.09.2026

Trượt với: Anna DUSKOVA (13/14–17/18); Hanna ABRAZHEVICH (18/19); Elizaveta ZHUK (20/21–21/22); Jelizaveta ZUKOVA (21/22–22/23); Barbora KUCIANOVA (23/24–24/25); Anna VALESI (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Anna DUSKOVA Chương trình Ngắn 66.29chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) 2017/2018
Senior Pairs với Anna DUSKOVA Trượt Tự Do 123.31chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) 2017/2018
Senior Pairs với Anna DUSKOVA Tổng 189.60chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Chương trình Ngắn 64.71chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) 2015/2016
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Trượt Tự Do 117.11chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) 2015/2016
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Tổng 181.82chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) 2015/2016
Team - Senior Pairs với Jelizaveta ZUKOVA Chương trình Ngắn 56.70chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Anna VALESI Chương trình Ngắn 64.10không chính thứcchính thức 58.10 Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT)
Senior Pairs với Anna VALESI Trượt Tự Do 119.60không chính thứcchính thức 113.88 Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR)
Senior Pairs với Anna VALESI Tổng 182.47không chính thứcchính thức 170.57 Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Anna VALESI / Barbora KUCIANOVA Chương trình Ngắn 51.13không chính thứcchính thức 50.13 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA)
Senior Pairs với Anna VALESI / Barbora KUCIANOVA Trượt Tự Do 110.35không chính thứcchính thức 88.49 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA)
Senior Pairs với Anna VALESI / Barbora KUCIANOVA Tổng 161.48không chính thứcchính thức 136.37 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Barbora KUCIANOVA Chương trình Ngắn 54.63không chính thứcchính thức 52.49 Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR)
Senior Pairs với Barbora KUCIANOVA Trượt Tự Do 101.84không chính thứcchính thức 92.14 Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Barbora KUCIANOVA Tổng 153.50không chính thứcchính thức 144.63 Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Jelizaveta ZUKOVA Chương trình Ngắn 52.84chính thức ISU GP Skate Canada International 2022 (Mississauga, ON/CAN)
Senior Pairs với Jelizaveta ZUKOVA Trượt Tự Do 100.66chính thức ISU GP Skate Canada International 2022 (Mississauga, ON/CAN)
Senior Pairs với Jelizaveta ZUKOVA Tổng 153.50chính thức ISU GP Skate Canada International 2022 (Mississauga, ON/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Elizaveta ZHUK / Jelizaveta ZUKOVA Chương trình Ngắn 60.88chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Pairs với Elizaveta ZHUK / Jelizaveta ZUKOVA Trượt Tự Do 105.33chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Pairs với Elizaveta ZHUK / Jelizaveta ZUKOVA Tổng 159.73chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Team - Senior Pairs với Jelizaveta ZUKOVA Chương trình Ngắn 56.70chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Elizaveta ZHUK Chương trình Ngắn 54.30chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Elizaveta ZHUK Trượt Tự Do 102.99chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Elizaveta ZHUK Tổng 157.29chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Hanna ABRAZHEVICH Chương trình Ngắn 48.66chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Pairs với Hanna ABRAZHEVICH Trượt Tự Do 91.36chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Pairs với Hanna ABRAZHEVICH Tổng 140.02chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Anna DUSKOVA Chương trình Ngắn 66.29chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Pairs với Anna DUSKOVA Trượt Tự Do 123.31chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Pairs với Anna DUSKOVA Tổng 189.60chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Chương trình Ngắn 62.94chính thức ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE)
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Trượt Tự Do 106.93chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER)
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Tổng 167.76chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2016 (Marseille/FRA)
Senior Pairs với Anna DUSKOVA Chương trình Ngắn 65.90chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Pairs với Anna DUSKOVA Trượt Tự Do 123.19chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Pairs với Anna DUSKOVA Tổng 189.09chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Chương trình Ngắn 64.71chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Trượt Tự Do 117.11chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Tổng 181.82chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Chương trình Ngắn 45.51chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Trượt Tự Do 84.49không chính thứcchính thức 83.29 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Tổng 128.80chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Chương trình Ngắn 41.29chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Trượt Tự Do 72.56chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Pairs với Anna DUSKOVA Tổng 113.85chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)