Martin HANULAK không hoạt động
1987-10-24 Bratislava 182 cm Bratislava ⛸ từ 1992 student Xếp Hạng Thế Giới: #88 Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA (127 pts, 2011/2012)
Huấn luyện viên: Voloda Dvojnikov Biên Đạo: Voloda Dvojnikov, Tomas Kika
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Kristina KABATOVA (05/06–06/07); Gabriela CERMANOVA (07/08–09/10)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Chương trình Ngắn | 39.87không chính thứcchính thức 36.76 | 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK) | 2009/2010 |
| Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Trượt Tự Do | 68.47không chính thứcchính thức 60.45 | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) | 2009/2010 |
| Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Tổng | 105.90không chính thứcchính thức 97.21 | 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK) | 2009/2010 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Chương trình Ngắn | 37.92chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) | 2008/2009 |
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Chương trình Ngắn | 40.56không chính thức | Slovak Junior Championships 2008 (Bratislava/SVK) | 2007/2008 |
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Trượt Tự Do | 63.16chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) | 2008/2009 |
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Trượt Tự Do | 59.84không chính thức | Slovak Junior Championships 2008 (Bratislava/SVK) | 2007/2008 |
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Tổng | 100.40không chính thức | Slovak Junior Championships 2008 (Bratislava/SVK) | 2007/2008 |
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Tổng | 101.08chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) | 2008/2009 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Chương trình Ngắn | 39.87không chính thứcchính thức 35.18 | 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK) |
| Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Trượt Tự Do | 68.47không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Tổng | 105.90không chính thức | 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Chương trình Ngắn | 37.92chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Trượt Tự Do | 63.16chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Tổng | 101.08chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Chương trình Ngắn | 36.76chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
| Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Trượt Tự Do | 60.45chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
| Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Tổng | 97.21chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Chương trình Ngắn | 40.56không chính thức | Slovak Junior Championships 2008 (Bratislava/SVK) |
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Chương trình Ngắn | 37.43chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Trượt Tự Do | 58.31chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Trượt Tự Do | 59.84không chính thức | Slovak Junior Championships 2008 (Bratislava/SVK) |
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Tổng | 95.74chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | Tổng | 100.40không chính thức | Slovak Junior Championships 2008 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Kristina KABATOVA | Chương trình Ngắn | 36.97chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Kristina KABATOVA | Trượt Tự Do | 58.27chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE) |
| Junior Pairs với Kristina KABATOVA | Tổng | 92.54chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Kristina KABATOVA | Chương trình Ngắn | 30.31chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Pairs với Kristina KABATOVA | Trượt Tự Do | 57.53chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Pairs với Kristina KABATOVA | Tổng | 87.84chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | 24FNR |
Short Program 24 (35.18)
|
|
| 18–24.01.2010 | ISU European Figure Skating Championships 2010 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | 19FNR |
Short Program 19 (30.04)
|
|
| 18–20.12.2009 | 3 Nationals 2010 Cieszyn/POL |
Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | 5 | 100.52 |
Short Program 7 (33.32) Free Skating 7 (67.20)
|
| 05–07.11.2009 | 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL Piešťany/SVK |
Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | 4 | 105.90 |
Short Program 3 (39.87) Free Skating 4 (66.03)
|
| 23–26.09.2009 | Nebelhorn Trophy 2009 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | 15 | 105.35 |
Short Program 15 (36.88) Free Skating 15 (68.47)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.02–01.03.2009 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 Sofia/BUL |
Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | 16 | 101.08 |
Short Program 16 (37.92) Free Skating 16 (63.16)
|
| 20–25.01.2009 | ISU European Figure Skating Championships Helsinki/FIN |
Senior Pairs với Gabriela CERMANOVA | 19 | 97.21 |
Short Program 19 (36.76) Free Skating 19 (60.45)
|
| 15–18.10.2008 | ISU JGP J. Curry Memorial Sheffield/GBR |
Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | 16 | 97.86 |
Short Program 18 (35.91) Free Skating 16 (61.95)
|
| 17–21.09.2008 | ISU JGP Czech Skate Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | WD |
Short Program 14 (34.67)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2008 | ISU World Junior Figure Skating Championships Sofia/BUL |
Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | 17 | 95.74 |
Short Program 17 (37.43) Free Skating 17 (58.31)
|
| 16–17.02.2008 | Slovak Junior Championships 2008 🥇 Nat. champion Bratislava/SVK |
Junior Pairs với Gabriela CERMANOVA | 1 | 100.40 |
Short Program 1 (40.56) Free Skating 1 (59.84)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–04.03.2007 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Kristina KABATOVA | 15 | 92.54 |
Short Program 13 (36.97) Free Skating 15 (55.57)
|
| 19–22.10.2006 | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec Liberec/CZE |
Junior Pairs với Kristina KABATOVA | 13 | 91.28 |
Short Program 13 (33.01) Free Skating 12 (58.27)
|
| 31.08–03.09.2006 | ISU Junior Grand Prix Budapest Budapest/HUN |
Junior Pairs với Kristina KABATOVA | 11 | 83.60 |
Short Program 10 (31.66) Free Skating 11 (51.94)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Pairs với Kristina KABATOVA | 15 | 87.84 |
Short Program 15 (30.31) Free Skating 15 (57.53)
|
| 06–09.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup Zagreb/HRV |
Junior Pairs với Kristina KABATOVA | 6 | 78.12 |
Short Program 6 (25.57) Free Skating 6 (52.55)
|