Martin PRIEDE không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Sofia GOMEZ (22/23)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 33.52 | Sofia Trophy 2024 (Sofia/BUL) | 2023/2024 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 64.23 | Sofia Trophy 2024 (Sofia/BUL) | 2023/2024 |
| Junior Men | Tổng | 97.75 | Sofia Trophy 2024 (Sofia/BUL) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs với Sofia GOMEZ | Chương trình Ngắn | 17.78 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Pairs với Sofia GOMEZ | Trượt Tự Do | 28.76 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Pairs với Sofia GOMEZ | Tổng | 46.54 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 33.52 | Sofia Trophy 2024 (Sofia/BUL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 64.23 | Sofia Trophy 2024 (Sofia/BUL) |
| Junior Men | Tổng | 97.75 | Sofia Trophy 2024 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs với Sofia GOMEZ | Chương trình Ngắn | 17.78 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) |
| Advanced Novice Pairs với Sofia GOMEZ | Trượt Tự Do | 28.76 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) |
| Advanced Novice Pairs với Sofia GOMEZ | Tổng | 46.54 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | Sofia Trophy 2024 Sofia/BUL |
Junior Men | 6 | 97.75 |
Short Program 5 (33.52) Free Skating 6 (64.23)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.12.2022 | Spanish Senior Championships 2022 🥇 Nat. champion Madrid/ESP |
Advanced Novice Pairs với Sofia GOMEZ | 1 | 46.54 |
Short Program 1 (17.78) Free Skating 1 (28.76)
|