Martina MANCUSI không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.49 | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) | 2017/2018 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.77 | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) | 2017/2018 |
| Junior Women | Tổng | 83.26 | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.99 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.45 | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.96 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.59 | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 81.95 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 89.04 | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls Blu | Chương trình Ngắn | 31.58 | 1* Naz di Pattinaggio - Adv Novice e Juvenile (ITA) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls Blu | Trượt Tự Do | 53.80 | 1* Naz di Pattinaggio - Adv Novice e Juvenile (ITA) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls Blu | Tổng | 85.38 | 1* Naz di Pattinaggio - Adv Novice e Juvenile (ITA) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.49 | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.77 | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) |
| Junior Women | Tổng | 83.26 | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.45 | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.59 | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 89.04 | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.99 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.96 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 81.95 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls Blu | Chương trình Ngắn | 31.58 | 1* Naz di Pattinaggio - Adv Novice e Juvenile (ITA) |
| Advanced Novice Girls Blu | Trượt Tự Do | 53.80 | 1* Naz di Pattinaggio - Adv Novice e Juvenile (ITA) |
| Advanced Novice Girls Blu | Tổng | 85.38 | 1* Naz di Pattinaggio - Adv Novice e Juvenile (ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.68 | Gardena Spring Trophy 2014 (ITA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.70 | Gardena Spring Trophy 2014 (ITA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 68.38 | Gardena Spring Trophy 2014 (ITA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.12.2017–17.12.2018 | Spanish Senior Championships 2017 Nat. 9 Jaca/ESP |
Junior Women | 9 | 83.26 |
Short Program 10 (28.49) Free Skating 10 (54.77)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.12.2015 | Spanish Championships 2015 🥇 Nat. champion San Sebastián/ESP |
Advanced Novice Girls | 1 | 89.04 |
Short Program 2 (32.45) Free Skating 1 (56.59)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–19.04.2015 | 24.TRIGLAV TROPHY SLO |
Advanced Novice Girls | 14 | 67.17 |
Short Program 10 (25.63) Free Skating 14 (41.54)
|
| 23–24.03.2015 | Gardena Spring Trophy ITA |
Advanced Novice Girls | 14 | 68.44 |
Short Program 17 (24.04) Free Skating 11 (44.40)
|
| 13–15.03.2015 | 26. SPORTLAND TROPHY ISU HUN |
Advanced Novice Girls | WD | ||
| 27.02–01.03.2015 | Campionati Italiani Advanced Novice - Juvenile ITA |
Advanced Novice Girls | 6 | 76.70 |
Short Program 4 (29.97) Free Skating 8 (46.73)
|
| 09–11.01.2015 | 2° Gara Nazionale Adv Novice e Juvenile ITA |
Advanced Novice Girls Blu | 5 | 73.63 |
Short Program 5 (28.29) Free Skating 5 (45.34)
|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 4 | 81.95 |
Short Program 4 (29.99) Free Skating 5 (51.96)
|
| 21–23.11.2014 | 1* Naz di Pattinaggio - Adv Novice e Juvenile ITA |
Advanced Novice Girls Blu | 4 | 85.38 |
Short Program 5 (31.58) Free Skating 4 (53.80)
|
| 14–16.11.2014 | 17° Merano Cup ITA |
Advanced Novice Girls | 8 | 72.16 |
Short Program 6 (27.17) Free Skating 8 (44.99)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–30.03.2014 | Gardena Spring Trophy 2014 ITA |
Advanced Novice Girls | 11 | 68.38 |
Short Program 15 (24.68) Free Skating 9 (43.70)
|