Marty Haubrich
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Summer HOMICK (21/22); Rebecca Laiu, Skate Canada (26/27)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Rebecca Laiu, Skate Canada | Chương trình Ngắn | 49.33 | 2026 Cranberry Open | 2026/2027 |
| Senior Pairs với Rebecca Laiu, Skate Canada | Trượt Tự Do | 79.49 | 2026 Cranberry Open | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Summer HOMICK | Chương trình Ngắn | 43.47 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Junior Pairs với Summer HOMICK | Trượt Tự Do | 94.32 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Junior Pairs với Summer HOMICK | Tổng | 137.79 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Rebecca Laiu, Skate Canada | Chương trình Ngắn | 49.33 | 2026 Cranberry Open |
| Senior Pairs với Rebecca Laiu, Skate Canada | Trượt Tự Do | 79.49 | 2026 Cranberry Open |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Summer HOMICK | Chương trình Ngắn | 43.47 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Summer HOMICK | Trượt Tự Do | 94.32 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Summer HOMICK | Tổng | 137.79 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.08.2026 | 2026 Cranberry Open | Senior Pairs với Rebecca Laiu, Skate Canada | 1 |
Free Skating 1 (79.49) Short Program 1 (49.33)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Summer HOMICK | 2 | 137.79 |
Short Program 2 (43.47) Free Skating 2 (94.32)
|