Matej LANG không hoạt động
1995-06-04 Brno 185 cm Brno ⛸ từ 1999 student Xếp Hạng Thế Giới: #130 Senior Ice Dance với Katerina KONICKOVA (97 pts, 2015/2016)
Huấn luyện viên: Lucie Kadlacakova Huấn Luyện Viên Cũ: Gabriela Hrazska, Hana Buchtova Biên Đạo: Maurizio Margaglio, Lucie Kadlcakova, Matej Novak
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Katerina KONICKOVA (09/10–14/15)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 66.42chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | SD | 41.21chính thức | ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) | 2013/2014 |
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Tổng | 104.13chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Vũ Đạo Bắt Buộc | 10.12không chính thức | 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
| Novice Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 29.02không chính thức | 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
| Novice Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Tổng | 48.52không chính thức | 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
| Tp Juniori | Vũ Đạo Tự Do | 51.43không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Tp Juniori | SD | 37.93không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Tp Juniori | Tổng | 89.36không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 66.42chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | SD | 37.71chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Tổng | 104.13chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 50.65chính thức | ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) |
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | SD | 41.21chính thức | ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) |
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Tổng | 91.53chính thức | ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 48.85chính thức | ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO) |
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | SD | 38.61chính thức | ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO) |
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Tổng | 87.46chính thức | ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 51.91chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL) |
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | SD | 30.65chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU) |
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Tổng | 80.48chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL) |
| Tp Juniori | Vũ Đạo Tự Do | 51.43không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Tp Juniori | SD | 37.93không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Tp Juniori | Tổng | 89.36không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 40.19chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | SD | 19.40chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
| Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Tổng | 59.59chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Vũ Đạo Bắt Buộc | 10.12không chính thức | 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL) |
| Novice Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 29.02không chính thức | 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL) |
| Novice Ice Dance với Katerina KONICKOVA | Tổng | 48.52không chính thức | 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.09.2014 | ISU JGP Tallinn Cup 2014 Tallinn/EST |
Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | 10 | 104.13 |
Short Dance 10 (37.71) Free Dance 10 (66.42)
|
| 03–06.09.2014 | ISU JGP Czech Skate 2014 Ostrava/CZE |
Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | 11 | 97.76 |
Short Dance 11 (37.22) Free Dance 11 (60.54)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.10.2013 | ISU JGP Czech Skate 2013 Ostrava/CZE |
Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | 14 | 91.53 |
Short Dance 11 (41.21) Free Dance 15 (50.32)
|
| 12–15.09.2013 | ISU JGP Kosice 2013 Kosice/SVK |
Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | 16 | 87.94 |
Short Dance 13 (37.29) Free Dance 16 (50.65)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–29.09.2012 | ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 Bled/SLO |
Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | 15 | 87.46 |
Short Dance 13 (38.61) Free Dance 15 (48.85)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–29.01.2012 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 Cieszyn/POL |
Tp Juniori với Katerina KONICKOVA | 3 | 89.36 |
Free Dance 3 (51.43) Short Dance 4 (37.93)
|
| 21–24.09.2011 | ISU JGP Brasov Cup 2011 Brasov/ROU |
Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | 13 | 76.05 |
Short Dance 13 (30.65) Free Dance 13 (45.40)
|
| 14–17.09.2011 | ISU JGP Baltic Cup 2011 Gdansk/POL |
Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | 18 | 80.48 |
Short Dance 19 (28.57) Free Dance 15 (51.91)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–11.09.2010 | ISU JGP Brasov Cup 2010 Brasov/ROU |
Junior Ice Dance với Katerina KONICKOVA | 13 | 59.59 |
Short Dance 13 (19.40) Free Dance 13 (40.19)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.12.2009 | 3 Nationals 2010 Nat. 6 Cieszyn/POL |
Novice Ice Dance với Katerina KONICKOVA | 4 | 48.52 |
Compulsory Dance 1 4 (10.12) Compulsory Dance 2 4 (9.38) Free Dance 3 (29.02)
|