Matej NOVAK không hoạt động Access
1989-11-06 Pardubice 185 cm Pardubice ⛸ từ 1993 student Xếp Hạng Thế Giới: #105 Senior Ice Dance với Gabriela KUBOVA (182 pts, 2013/2014)
Huấn luyện viên: Natalia Karamysheva, Rostislav Sinicyn Huấn Luyện Viên Cũ: Eva Horklova Biên Đạo: M. Drobiazko, P. Vanagas, R. Sinicyn
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Lucie MYSLIVECKOVA (05/06–10/11); Gabriela KUBOVA (12/13–13/14)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Gốc | 47.06không chính thứcchính thức 47.01 | Majstrovstva CR a SR seniori 2008 (Trenčín/SVK) | 2007/2008 |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Bắt Buộc | 28.85không chính thứcchính thức 28.29 | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) | 2009/2010 |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 80.98chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) | 2010/2011 |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | SD | 54.37chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) | 2010/2011 |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Tổng | 148.81không chính thứcchính thức 147.93 | Majstrovstva CR a SR seniori 2008 (Trenčín/SVK) | 2007/2008 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Gốc | 49.18chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) | 2008/2009 |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Bắt Buộc | 30.79chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) | 2008/2009 |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 72.32chính thức | ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR) | 2007/2008 |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Tổng | 149.70chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) | 2008/2009 |
| Preliminary Round Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Tổng | 80.54chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Gabriela KUBOVA | Vũ Đạo Tự Do | 71.93không chính thức | Nebelhorn Trophy 2013 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Gabriela KUBOVA | SD | 50.43chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Gabriela KUBOVA | Vũ Đạo Tự Do | 67.84không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Senior Ice Dance với Gabriela KUBOVA | SD | 48.69không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Senior Ice Dance với Gabriela KUBOVA | Tổng | 116.53không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary Round Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 80.54chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Preliminary Round Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Tổng | 80.54chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 80.98chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | SD | 54.37chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Tổng | 135.35chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Bắt Buộc | 28.85không chính thứcchính thức 28.08 | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Gốc | 47.01chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2009 (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 74.91chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA) |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Tổng | 148.47không chính thứcchính thức 147.93 | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Bắt Buộc | 30.79chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Gốc | 49.18chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 70.60chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Tổng | 149.70chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Bắt Buộc | 28.29chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Gốc | 46.35chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 68.35chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Tổng | 142.99chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Gốc | 47.68chính thức | ISU JGP Tallinn Cup (Tallinn, Estonia) |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Bắt Buộc | 30.43chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 72.32chính thức | ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR) |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Tổng | 148.08chính thức | ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR) |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Gốc | 47.06không chính thức | Majstrovstva CR a SR seniori 2008 (Trenčín/SVK) |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Bắt Buộc | 27.01không chính thức | Majstrovstva CR a SR seniori 2008 (Trenčín/SVK) |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 74.74không chính thức | Majstrovstva CR a SR seniori 2008 (Trenčín/SVK) |
| Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Tổng | 148.81không chính thức | Majstrovstva CR a SR seniori 2008 (Trenčín/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Bắt Buộc | 24.08chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Gốc | 39.95chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 49.53chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Tổng | 113.56chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Bắt Buộc | 21.89chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Gốc | 35.28chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 54.57chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | Tổng | 111.74chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.03.2014 | ISU World Championships 2014 Saitama/JPN |
Senior Ice Dance với Gabriela KUBOVA | 27FNR |
Short Dance 27 (50.43)
|
|
| 25–28.09.2013 | Nebelhorn Trophy 2013 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Gabriela KUBOVA |
Short Dance 18 (39.24) Free Dance 13 (71.93)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Senior Ice Dance với Gabriela KUBOVA | 7 | 116.53 |
Short Dance 5 (48.69) Free Dance 7 (67.84)
|
Mùa 2010/2011
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 16 | 147.93 |
Compulsory Dance 18 (26.95) Original Dance 17 (46.07) Free Dance 17 (74.91)
|
| 05–08.11.2009 | ISU GP NHK Trophy 2009 Nagano/JPN |
Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 9 | 142.33 |
Compulsory Dance 8 (27.93) Original Dance 9 (43.28) Free Dance 9 (71.12)
|
| 22–25.10.2009 | ISU GP Rostelecom Cup 2009 Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 7 | 146.95 |
Compulsory Dance 6 (28.08) Original Dance 7 (47.01) Free Dance 7 (71.86)
|
| 23–26.09.2009 | Nebelhorn Trophy 2009 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 6 | 148.47 |
Compulsory Dance 8 (28.85) Original Dance 5 (45.64) Free Dance 7 (73.98)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 21 | 142.99 |
Compulsory Dance 17 (28.29) Original Dance 20 (46.35) Free Dance 21 (68.35)
|
| 22.02–01.03.2009 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 Sofia/BUL |
Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 8 | 146.04 |
Compulsory Dance 11 (27.80) Original Dance 7 (49.18) Free Dance 10 (69.06)
|
| 17–21.09.2008 | ISU JGP Czech Skate Ostrava/CZE |
Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 4 | 149.70 |
Compulsory Dance 3 (30.79) Original Dance 4 (48.31) Free Dance 5 (70.60)
|
| 27–30.08.2008 | ISU JGP Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 3 | 139.72 |
Compulsory Dance 6 (27.55) Original Dance 3 (45.62) Free Dance 4 (66.55)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2008 | ISU World Junior Figure Skating Championships Sofia/BUL |
Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 12 | 137.56 |
Compulsory Dance 6 (30.43) Original Dance 14 (43.86) Free Dance 15 (63.27)
|
| 14–16.12.2007 | Majstrovstva CR a SR seniori 2008 🏅 Nat. 3 Trenčín/SVK |
Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 2 | 148.81 |
Compulsory Dance 2 (27.01) Original Dance 2 (47.06) Free Dance 1 (74.74)
|
| 18–21.10.2007 | ISU JGP John Curry Memorial Sheffield/GBR |
Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 2 | 148.08 |
Compulsory Dance 4 (28.55) Original Dance 4 (47.21) Free Dance 2 (72.32)
|
| 27–30.09.2007 | Nebelhorn-Trophy 2007 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 11 | 123.05 |
Compulsory Dance 12 (22.15) Original Dance 12 (36.48) Free Dance 9 (64.42)
|
| 20–22.09.2007 | ISU JGP Tallinn Cup Tallinn, Estonia |
Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA |
Compulsory Dance 3 (27.67) Original Dance 3 (47.68) Free Dance 6 (64.68)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–04.03.2007 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 Oberstdorf/GER |
Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 18 | 113.56 |
Compulsory Dance 19 (24.08) Original Dance 17 (39.95) Free Dance 18 (49.53)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 19 | 111.74 |
Compulsory Dance 19 (21.89) Original Dance 19 (35.28) Free Dance 18 (54.57)
|
| 29.09–02.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup Sofia |
Junior Ice Dance với Lucie MYSLIVECKOVA | 15 | 96.29 |
Compulsory Dance 15 (21.73) Original Dance 16 (27.10) Free Dance 14 (47.46)
|