fsresults

Mathilde SUT không hoạt động

SWE SWE · BooSK (16/17–21/22) → Boo Sportklubb (21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior A Women Chương trình Ngắn 19.55 Elitknallen (A-tävling) (SWE) 2020/2021
Junior A Women Trượt Tự Do 38.65 BKKs Vårtrofen (SWE) 2021/2022
Junior A Women Tổng 55.46 Linköpings Piruetten (SWE) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior B1 Women Tổng 34.21 EIF Piruetten (SWE) 2019/2020
Senior B Women Tổng 36.02 Stockholm Trophy 2022 (SWE) 2021/2022
Springs A, Girls Tổng 18.92 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 19.23 Linköpings Piruetten (SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 38.65 BKKs Vårtrofen (SWE)
Junior A Women Tổng 55.46 Linköpings Piruetten (SWE)
Senior B Women Trượt Tự Do 36.02 Stockholm Trophy 2022 (SWE)
Senior B Women Tổng 36.02 Stockholm Trophy 2022 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 19.55 Elitknallen (A-tävling) (SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 30.29 Elitknallen (A-tävling) (SWE)
Junior A Women Tổng 49.84 Elitknallen (A-tävling) (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B1 Women Trượt Tự Do 34.67 Trandansen (SWE)
Junior B1 Women Tổng 34.21 EIF Piruetten (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs A, Girls Trượt Tự Do 18.92 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE)
Springs A, Girls Tổng 18.92 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE)