fsresults

Mathilde Tønseth ALMBAKK không hoạt động

NOR NOR · TSK (12/13–14/15)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs 2 Tổng 17.10 Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR) 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs Tổng 17.60 RKK Regionalt Stevne 2014 (NOR) 2014/2015
Cubs Girls 2 Tổng 13.52 TT Kunstløp stevne 2014 (NOR) 2013/2014
Cubs Girls 3 Tổng 14.19 TT kunstløpstevne (NOR) 2012/2013
Cubs Gruppe 1 Tổng 9.36 TSK stevnet 2013 (NOR) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Trượt Tự Do 17.60 RKK Regionalt Stevne 2014 (NOR)
Cubs Tổng 17.60 RKK Regionalt Stevne 2014 (NOR)
Cubs 2 Trượt Tự Do 17.10 Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR)
Cubs 2 Tổng 17.10 Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls 2 Trượt Tự Do 13.52 TT Kunstløp stevne 2014 (NOR)
Cubs Girls 2 Tổng 13.52 TT Kunstløp stevne 2014 (NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls 3 Trượt Tự Do 14.19 TT kunstløpstevne (NOR)
Cubs Girls 3 Tổng 14.19 TT kunstløpstevne (NOR)
Cubs Gruppe 1 Trượt Tự Do 9.36 TSK stevnet 2013 (NOR)
Cubs Gruppe 1 Tổng 9.36 TSK stevnet 2013 (NOR)