Matilda LARSSON không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.89 | STRÖMSTAD POKALEN (SWE) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.29 | USK-POKALEN 2016 (SWE) | 2016/2017 |
| Junior Women | Tổng | 91.81 | USK-POKALEN 2016 (SWE) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Klass 2 Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.14 | SKF-TROFÉN 2016 (SWE) | 2015/2016 |
| Klass 2 Junior Women | Trượt Tự Do | 58.60 | SKF-TROFÉN 2016 (SWE) | 2015/2016 |
| Klass 2 Junior Women | Tổng | 91.74 | SKF-TROFÉN 2016 (SWE) | 2015/2016 |
| Klass 3 Youth 15 Girls | Chương trình Ngắn | 26.12 | SKF-TROFÉN 2013 (SWE) | 2012/2013 |
| Klass 3 Youth 15 Girls | Trượt Tự Do | 40.33 | SKF-TROFÉN 2013 (SWE) | 2012/2013 |
| Klass 3 Youth 15 Girls | Tổng | 66.45 | SKF-TROFÉN 2013 (SWE) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.92 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.99 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Tổng | 65.91 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) | 2012/2013 |
| Youth 15 Girls | Chương trình Ngắn | 25.80 | TROLLCUPEN (SWE) | 2012/2013 |
| Youth 15 Girls | Trượt Tự Do | 41.60 | SUNDSCUPEN (SWE) | 2012/2013 |
| Youth 15 Girls | Tổng | 66.94 | TROLLCUPEN (SWE) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.52 | USK-POKALEN 2016 (SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.29 | USK-POKALEN 2016 (SWE) |
| Junior Women | Tổng | 91.81 | USK-POKALEN 2016 (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.89 | STRÖMSTAD POKALEN (SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.12 | STRÖMSTAD POKALEN (SWE) |
| Junior Women | Tổng | 90.01 | STRÖMSTAD POKALEN (SWE) |
| Klass 2 Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.14 | SKF-TROFÉN 2016 (SWE) |
| Klass 2 Junior Women | Trượt Tự Do | 58.60 | SKF-TROFÉN 2016 (SWE) |
| Klass 2 Junior Women | Tổng | 91.74 | SKF-TROFÉN 2016 (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.98 | VINTERHOPPET 2015 (SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.43 | STRÖMSTAD POKALEN (SWE) |
| Junior Women | Tổng | 79.71 | STRÖMSTAD POKALEN (SWE) |
| Klass 2 Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.87 | SKF-TROFÉN 2015 (SWE) |
| Klass 2 Junior Women | Trượt Tự Do | 56.85 | SKF-TROFÉN 2015 (SWE) |
| Klass 2 Junior Women | Tổng | 86.72 | SKF-TROFÉN 2015 (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.95 | LKF TROFÉN 2014 (SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.18 | UDDEVALLA POKALEN (SWE) |
| Junior Women | Tổng | 82.70 | UDDEVALLA POKALEN (SWE) |
| Klass 2 Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.85 | SKF-TROFÉN 2014 (SWE) |
| Klass 2 Junior Women | Trượt Tự Do | 52.89 | SKF-TROFÉN 2014 (SWE) |
| Klass 2 Junior Women | Tổng | 81.74 | SKF-TROFÉN 2014 (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Klass 3 Youth 15 Girls | Chương trình Ngắn | 26.12 | SKF-TROFÉN 2013 (SWE) |
| Klass 3 Youth 15 Girls | Trượt Tự Do | 40.33 | SKF-TROFÉN 2013 (SWE) |
| Klass 3 Youth 15 Girls | Tổng | 66.45 | SKF-TROFÉN 2013 (SWE) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.92 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.99 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Novice Girls | Tổng | 65.91 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Youth 15 Girls | Chương trình Ngắn | 25.80 | TROLLCUPEN (SWE) |
| Youth 15 Girls | Trượt Tự Do | 41.60 | SUNDSCUPEN (SWE) |
| Youth 15 Girls | Tổng | 66.94 | TROLLCUPEN (SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.03.2017 | VINTERHOPPET 2017, ES 12 i Örebro SWE |
Junior Women | 24 | 75.87 |
Short Program 25 (26.15) Free Skating 22 (49.72)
|
| 04–05.02.2017 | Elitserietävling nr. 10, i Stångebro Ishall SWE |
Junior Women | 24 | 83.64 |
Short Program 12 (32.23) Free Skating 27 (51.41)
|
| 26–27.11.2016 | USK-POKALEN 2016 SWE |
Junior Women | 12 | 91.81 |
Short Program 8 (33.52) Free Skating 12 (58.29)
|
| 12–13.11.2016 | NOVEMBERSKÄRET SWE |
Junior Women | 28 | 77.03 |
Short Program 25 (28.29) Free Skating 28 (48.74)
|
| 15–16.10.2016 | GÖTE L:S POKAL SWE |
Junior Women | 29 | 76.76 |
Short Program 23 (27.13) Free Skating 28 (49.63)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.04.2016 | SKF-TROFÉN 2016 SWE |
Klass 2 Junior Women | 8 | 91.74 |
Short Program 8 (33.14) Free Skating 8 (58.60)
|
| 13–14.02.2016 | STRÖMSTAD POKALEN SWE |
Junior Women | 10 | 90.01 |
Short Program 9 (33.89) Free Skating 16 (56.12)
|
| 21.11.2015 | NOVEMBERSKÄRET 2015 SWE |
Junior Women | 29 | 77.50 |
Short Program 31 (26.41) Free Skating 28 (51.09)
|
| 07–08.11.2015 | ELITSERIETÄVLING 05 SWE |
Junior Women | 28 | 75.52 |
Short Program 27 (26.23) Free Skating 30 (49.29)
|
| 03–04.10.2015 | ÅBYTROFÉN 2015/2016 SWE |
Junior Women | 28 | 78.03 |
Short Program 32 (25.06) Free Skating 25 (52.97)
|
| 12–13.09.2015 | ES 02 LULEÅCUPEN 2015 SWE |
Junior Women | 30 | 71.87 |
Short Program 37 (19.90) Free Skating 18 (51.97)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20.03.2015–22.03.2014 | SKF-TROFÉN 2015 SWE |
Klass 2 Junior Women | 14 | 86.72 |
Short Program 17 (29.87) Free Skating 13 (56.85)
|
| 28.02–01.03.2015 | STRÖMSTAD POKALEN SWE |
Junior Women | 24 | 79.71 |
Short Program 24 (27.28) Free Skating 24 (52.43)
|
| 14–15.01.2015 | VINTERHOPPET 2015 SWE |
Junior Women | 22 | 79.33 |
Short Program 13 (28.98) Free Skating 23 (50.35)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.03.2014 | SKF-TROFÉN 2014 SWE |
Klass 2 Junior Women | 13 | 81.74 |
Short Program 11 (28.85) Free Skating 12 (52.89)
|
| 22.02.2014 | UDDEVALLA POKALEN SWE |
Junior Women | 18 | 82.70 |
Short Program 24 (25.52) Free Skating 13 (57.18)
|
| 18.01.2014 | LKF TROFÉN 2014 SWE |
Junior Women | 18 | 81.17 |
Short Program 20 (26.95) Free Skating 19 (54.22)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.03.2013 | SKF-TROFÉN 2013 SWE |
Klass 3 Youth 15 Girls | 10 | 66.45 |
Short Program 9 (26.12) Free Skating 11 (40.33)
|
| 02–03.03.2013 | SUNDSCUPEN SWE |
Youth 15 Girls | 9 | 66.18 |
Short Program 11 (24.58) Free Skating 8 (41.60)
|
| 19.01.2013 | TROLLCUPEN SWE |
Youth 15 Girls | 15 | 66.94 |
Short Program 14 (25.80) Free Skating 15 (41.14)
|
| 13–16.12.2012 | Swedish Championships Week 2012/2013 Nat. 14 Växjö/SWE |
Novice Girls | 14 | 65.91 |
Short Program 12 (25.92) Free Skating 14 (39.99)
|
| 01.12.2012 | STRÖMSTADSTROFÉN SWE |
Youth 15 Girls | 8 | 55.16 |
Short Program 13 (19.61) Free Skating 7 (35.55)
|
| 10–11.11.2012 | ÄLTA ELIT CUP SWE |
Youth 15 Girls | 8 | 61.61 |
Short Program 11 (22.56) Free Skating 6 (39.05)
|
| 06–07.10.2012 | LULEÅCUPEN SWE |
Youth 15 Girls | 9 | 61.78 |
Short Program 8 (25.63) Free Skating 9 (36.15)
|
| 22–23.09.2012 | LINNÉCUPEN SWE |
Youth 15 Girls | 11 | 60.38 |
Short Program 8 (25.08) Free Skating 14 (35.30)
|