Max LELEU Access
Xếp Hạng Thế Giới: #69 Senior Ice Dance với BEZNOSIKOVA Sofiia (599 pts, 2026/2027); #26 Junior Ice Dance với BEZNOSIKOVA Sofiia (599 pts, 2026/2027)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với BEZNOSIKOVA Sofiia | 211 | 144.25 | ISU World Junior Championships 2025 | 27.02.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với BEZNOSIKOVA Sofiia | 212 | 87.87 | ISU World Junior Championships 2025 | 27.02.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với BEZNOSIKOVA Sofiia | 245 | 56.38 | ISU World Junior Championships 2025 | 26.02.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Total với BEZNOSIKOVA Sofiia | 80 | 142.18 | ISU JGP Baku 2025 | 26.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Free Dance với BEZNOSIKOVA Sofiia | 76 | 86.95 | ISU JGP Baku 2025 | 26.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với BEZNOSIKOVA Sofiia | 87 | 55.23 | ISU JGP Baku 2025 | 25.09.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Sofiia BEZNOSIKOVA (23/24–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 57.88 | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) | 2024/2025 |
| Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 88.79 | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) | 2024/2025 |
| Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | Tổng | 146.67 | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 23.46 | BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 44.83 | BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 68.29 | BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Boys Group A - U13 | Chương trình Ngắn | 23.53 | BELGIAN CHAMPIONSHIP 2018 (Liedekerke/BEL) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Boys Group A - U13 | Trượt Tự Do | 47.15 | BELGIAN CHAMPIONSHIP 2018 (Liedekerke/BEL) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Boys Group A - U13 | Tổng | 70.68 | BELGIAN CHAMPIONSHIP 2018 (Liedekerke/BEL) | 2017/2018 |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 30.97 | Heiko-Fischer Trophy 2018 (GER) | 2017/2018 |
| Miniemen Boys | Tổng | 21.73 | Belgian Championships 2016 (Maaseik/BEL) | 2015/2016 |
| Pre-Novice Boys | Tổng | 28.74 | Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 55.23 | ISU JGP Baku 2025 (Baku/AZE) |
| Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 86.95 | ISU JGP Baku 2025 (Baku/AZE) |
| Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | Tổng | 142.18 | ISU JGP Baku 2025 (Baku/AZE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 57.88 | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) |
| Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 88.79 | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) |
| Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | Tổng | 146.67 | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 55.64 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 83.41 | Egna Dance Trophy 2024 (Egna/ITA) |
| Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | Tổng | 137.06 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 23.46 | BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 44.83 | BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 68.29 | BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys Group A - U13 | Chương trình Ngắn | 23.53 | BELGIAN CHAMPIONSHIP 2018 (Liedekerke/BEL) |
| Advanced Novice Boys Group A - U13 | Trượt Tự Do | 47.15 | BELGIAN CHAMPIONSHIP 2018 (Liedekerke/BEL) |
| Advanced Novice Boys Group A - U13 | Tổng | 70.68 | BELGIAN CHAMPIONSHIP 2018 (Liedekerke/BEL) |
| Basic Novice A Boys | Trượt Tự Do | 30.97 | Heiko-Fischer Trophy 2018 (GER) |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 30.97 | Heiko-Fischer Trophy 2018 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Novice Boys | Trượt Tự Do | 28.74 | Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL) |
| Pre-Novice Boys | Tổng | 28.74 | Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Miniemen Boys | Trượt Tự Do | 21.73 | Belgian Championships 2016 (Maaseik/BEL) |
| Miniemen Boys | Tổng | 21.73 | Belgian Championships 2016 (Maaseik/BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Miniemen Boys | Trượt Tự Do | 19.94 | Belgian Championships 2015 (Lommel/BEL) |
| Miniemen Boys | Tổng | 19.94 | Belgian Championships 2015 (Lommel/BEL) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.09.2025 | ISU JGP Baku 2025 Baku/AZE |
Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | 4 | 142.18 |
Rhythm Dance 5 (55.23) Free Dance 3 (86.95)
|
| 29–31.07.2025 | 2025 Lake Placid Ice Dance International Lake Placid/USA |
Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | 6 | 126.43 |
Rhythm Dance 9 (45.62) Free Dance 2 (80.81)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–03.03.2024 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 Taipei City/TPE |
Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | 18 | 129.30 |
Rhythm Dance 17 (53.62) Free Dance 18 (75.68)
|
| 08–11.02.2024 | Egna Dance Trophy 2024 Egna/ITA |
Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | 5 | 136.89 |
Rhythm Dance 6 (53.48) Free Dance 5 (83.41)
|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | 4 | 137.06 |
Rhythm Dance 4 (55.64) Free Dance 3 (81.42)
|
| 22–28.01.2024 | Ephesus Cup 2024 Izmir/TUR |
Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | 4 | 136.54 |
Rhythm Dance 5 (53.72) Free Dance 3 (82.82)
|
| 20–22.10.2023 | Mezzaluna Cup Ice Dance 2023 Mentana/ITA |
Ice Dance Junior với Sofiia BEZNOSIKOVA | 8 | 131.08 |
Rhythm Dance 9 (51.50) Free Dance 8 (79.58)
|
| 20–23.09.2023 | ISU JGP Budapest 2023 Budapest/HUN |
Junior Ice Dance với Sofiia BEZNOSIKOVA | 7 | 127.49 |
Rhythm Dance 8 (52.52) Free Dance 7 (74.97)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.11.2018 | BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 🥇 Nat. champion Leuven/BEL |
Advanced Novice Boys | 1 | 68.29 |
Short Program 2 (23.46) Free Skating 1 (44.83)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.02.2018 | Heiko-Fischer Trophy 2018 GER |
Basic Novice A Boys | 1 | 30.97 |
Free Skating 1 (30.97)
|
| 01–02.12.2017 | BELGIAN CHAMPIONSHIP 2018 🥇 Nat. champion Liedekerke/BEL |
Advanced Novice Boys Group A - U13 | 1 | 70.68 |
Short Program 1 (23.53) Free Skating 1 (47.15)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.11.2016 | Belgian Championships 2017 🥇 Nat. champion Lommel/BEL |
Pre-Novice Boys | 1 | 28.74 |
Free Skating 1 (28.74)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.11.2015 | Belgian Championships 2016 🥇 Nat. champion Maaseik/BEL |
Miniemen Boys | 1 | 21.73 |
Free Skating 1 (21.73)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.11.2014 | Belgian Championships 2015 🥇 Nat. champion Lommel/BEL |
Miniemen Boys | 1 | 19.94 |
Free Skating 1 (19.94)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Ice Dance
24.02.2027 · Sofia, BUL
77.07 / 71.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Rhythm Dance
30.12ISU JGP Baku 2025 (Baku/AZE) với Sofiia BEZNOSIKOVA
Free Dance
46.95ISU JGP Baku 2025 (Baku/AZE) với Sofiia BEZNOSIKOVA
