Maxim KOBELT không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Alina KLEIN (18/19); Taneya NUESCH (21/22)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | Vũ Đạo Nhịp Lược | 44.05 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | Vũ Đạo Tự Do | 67.38 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | Tổng | 111.43 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | Vũ Đạo Nhịp Lược | 43.25 | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) | 2021/2022 |
| Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | Vũ Đạo Tự Do | 59.55 | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) | 2021/2022 |
| Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | Tổng | 102.80 | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) | 2021/2022 |
| Nachwuchs Ice Dance với Alina KLEIN | Vũ Đạo Mẫu | 19.87 | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
| Nachwuchs Ice Dance với Alina KLEIN | Vũ Đạo Tự Do | 33.38 | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
| Nachwuchs Ice Dance với Alina KLEIN | Tổng | 73.03 | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | Vũ Đạo Nhịp Lược | 44.05 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | Vũ Đạo Nhịp Lược | 43.25 | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) |
| Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | Vũ Đạo Tự Do | 67.38 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | Vũ Đạo Tự Do | 59.55 | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) |
| Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | Tổng | 111.43 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | Tổng | 102.80 | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs Ice Dance với Alina KLEIN | Vũ Đạo Mẫu | 19.87 | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
| Nachwuchs Ice Dance với Alina KLEIN | Vũ Đạo Tự Do | 33.38 | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
| Nachwuchs Ice Dance với Alina KLEIN | Tổng | 73.03 | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.12.2021 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 Budapest/HUN |
Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | 8 | 111.43 |
Rhythm Dance 7 (44.05) Free Dance 8 (67.38)
|
| 27–28.11.2021 | Swiss Elite Championships 2021 Nat. 4 Lucerne/SUI |
Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | 4 | 102.80 |
Rhythm Dance 3 (43.25) Free Dance 4 (59.55)
|
| 27–30.10.2021 | AUTUMN TALENTS CUP 2021 Brovary/UKR |
Junior Ice Dance với Taneya NUESCH | 3 | 105.04 |
Rhythm Dance 3 (39.13) Free Dance 3 (65.91)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2018 | Swiss Championships 2019 🥇 Nat. champion Wetzikon/SUI |
Nachwuchs Ice Dance với Alina KLEIN | 1 | 73.03 |
Pattern Dance (With Key Points) 1 (19.87) Free Dance 1 (33.38)
|