fsresults

Maya INCE

TUR TUR · IBYIL (21/22–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Pre-Novice Girls Tổng 20.25 Artistik Buz Pateni 2.Bolge Yarismasi (Bursa/TUR) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
C2 Women Tổng 27.11 2. Bolge Yarismasi / Istanbul (Istanbul/TUR) 2023/2024
Cubs 1 Women Tổng 24.96 1. Bolge Yarismasi Kocaeli (Kocaeli/TUR) 2024/2025
D1 Women Tổng 19.99 23 Nisan Umitler Turkiye Sampiyonasi (Kocaeli/TUR) 2022/2023
Hopefuls D2 Women Tổng 14.11 ABP UMITLER 19 MAYIS KUPASI (TUR) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Novice Girls Trượt Tự Do 20.25 Artistik Buz Pateni 2.Bolge Yarismasi (Bursa/TUR)
Pre-Novice Girls Tổng 20.25 Artistik Buz Pateni 2.Bolge Yarismasi (Bursa/TUR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs 1 Women Trượt Tự Do 24.96 1. Bolge Yarismasi Kocaeli (Kocaeli/TUR)
Cubs 1 Women Tổng 24.96 1. Bolge Yarismasi Kocaeli (Kocaeli/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
C2 Women Trượt Tự Do 27.11 2. Bolge Yarismasi / Istanbul (Istanbul/TUR)
C2 Women Tổng 27.11 2. Bolge Yarismasi / Istanbul (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
D1 Women Trượt Tự Do 19.99 23 Nisan Umitler Turkiye Sampiyonasi (Kocaeli/TUR)
D1 Women Tổng 19.99 23 Nisan Umitler Turkiye Sampiyonasi (Kocaeli/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Hopefuls D2 Women Trượt Tự Do 14.11 ABP UMITLER 19 MAYIS KUPASI (TUR)
Hopefuls D2 Women Tổng 14.11 ABP UMITLER 19 MAYIS KUPASI (TUR)