Meea HANNELIUS không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Springs A | Tổng | 28.46 | Easter Skate 2022 (FIN) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| A-Silmut | Tổng | 26.54 | Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN) | 2021/2022 |
| A-Silmut Girls | Tổng | 21.12 | VTL Kutsukilpailu 18.-20.3.2022 (FIN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| A-Silmut | Trượt Tự Do | 26.54 | Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN) |
| A-Silmut | Tổng | 26.54 | Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN) |
| A-Silmut Girls | Trượt Tự Do | 21.12 | VTL Kutsukilpailu 18.-20.3.2022 (FIN) |
| A-Silmut Girls | Tổng | 21.12 | VTL Kutsukilpailu 18.-20.3.2022 (FIN) |
| Springs A | Trượt Tự Do | 28.46 | Easter Skate 2022 (FIN) |
| Springs A | Tổng | 28.46 | Easter Skate 2022 (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.04.2022 | Easter Skate 2022 FIN |
Springs A | 20 | 28.46 |
Free Skating 20 (28.46)
|
| 18–20.03.2022 | VTL Kutsukilpailu 18.-20.3.2022 FIN |
A-Silmut Girls | 13 | 21.12 |
Free Skating 13 (21.12)
|
| 19–20.02.2022 | Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 FIN |
A-Silmut | 16 | 26.54 |
Free Skating 16 (26.54)
|