Megija SMATE không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 35.65 | Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 32.32 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Basic Novice Girls (II) | Tổng | 28.32 | Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) | 2018/2019 |
| Basic Novice Girls (Older Subgroup) | Tổng | 30.85 | Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) | 2019/2020 |
| Chicks Girls | Tổng | 15.56 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Chicks Girls 2007 | Tổng | 19.40 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Cubs A 2007 Girls | Trượt Tự Do | 33.58 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) | 2017/2018 |
| Cubs B Girls | Tổng | 21.22 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.22 | Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 33.22 | Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 32.32 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 32.32 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice Girls (Older Subgroup) | Trượt Tự Do | 30.85 | Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) |
| Basic Novice Girls (Older Subgroup) | Tổng | 30.85 | Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) |
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.65 | Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 35.65 | Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls (II) | Trượt Tự Do | 28.32 | Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) |
| Basic Novice Girls (II) | Tổng | 28.32 | Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A 2007 Girls | Trượt Tự Do | 33.58 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 21.22 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
| Cubs B Girls | Tổng | 21.22 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls 2007 | Trượt Tự Do | 19.40 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Chicks Girls 2007 | Tổng | 19.40 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 15.56 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 15.56 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.11.2020 | Volvo Open Cup 43 th Riga/LAT |
Intermediate Novice Girls | 3 | 33.22 |
Free Skating 3 (33.22)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.02.2020 | Volvo Open Cup 41 st Riga/LAT |
Intermediate Novice Girls | 2 | 35.65 |
Free Skating 2 (35.65)
|
| 14–15.12.2019 | Latvian Championships 2019 Nat. 8 Marupe/LAT |
Basic Novice Girls (Older Subgroup) | 8 | 30.85 |
Free Skating 8 (30.85)
|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Basic Novice Girls | 17 | 32.32 |
Free Skating 17 (32.32)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.12.2018 | Latvian Championship 2018 Nat. 12 Marupe/LAT |
Basic Novice Girls (II) | 12 | 28.32 |
Free Skating 12 (28.32)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Cubs A 2007 Girls |
Free Skating 5 (33.58)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club Riga/LAT |
Cubs B Girls | 22 | 21.22 |
Free Skating 22 (21.22)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Chicks Girls 2007 | |||
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Chicks Girls 2007 | 6 | 19.40 |
Free Skating 6 (19.40)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Chicks Girls | 15 | 15.56 |
Free Skating 15 (15.56)
|