fsresults

Melissa ESPENBERG không hoạt động

EST EST

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs A Girls Tổng 20.82 Narva Cup 2014 (Narva/EST) 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks Axel Girls Tổng 21.34 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Chicks B Girls 2005 Tổng 11.75 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Cubs Girls 2005 And Younger Tổng 21.98 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 20.82 Narva Cup 2014 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 20.82 Narva Cup 2014 (Narva/EST)
Cubs Girls 2005 And Younger Trượt Tự Do 21.98 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Cubs Girls 2005 And Younger Tổng 21.98 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Axel Girls Trượt Tự Do 21.34 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Chicks Axel Girls Tổng 21.34 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls 2005 Trượt Tự Do 11.75 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2005 Tổng 11.75 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)