Melissa KARU
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Tổng | 20.48 | Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginners A 2017/2018 Girls | Tổng | 12.01 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Beginners B 2016/17 Girls | Tổng | 9.75 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Chicks C 2017 Girls | Tổng | 11.29 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 20.48 | Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 20.48 | Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners A 2017/2018 Girls | Trượt Tự Do | 12.01 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Beginners A 2017/2018 Girls | Tổng | 12.01 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Chicks C 2017 Girls | Trượt Tự Do | 11.29 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks C 2017 Girls | Tổng | 11.29 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners B 2016/17 Girls | Trượt Tự Do | 9.75 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
| Beginners B 2016/17 Girls | Tổng | 9.75 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 14 | 19.92 |
Free Skating 14 (19.92)
|
| 17–19.04.2026 | Juna Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 6 | 18.15 |
Free Skating 6 (18.15)
|
| 27–29.03.2026 | Talveunistus Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 6 | 20.30 |
Free Skating 6 (20.30)
|
| 19–22.02.2026 | Tallink Hotels Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 8 | 20.48 |
Free Skating 8 (20.48)
|
| 09–11.01.2026 | Gliss Open 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 5 | 19.54 |
Free Skating 5 (19.54)
|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 18 | 17.22 |
Free Skating 18 (17.22)
|
| 21–23.11.2025 | Tallinn Trophy Novice 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 9 | 20.40 |
Free Skating 9 (20.40)
|
| 31.10–02.11.2025 | Gliss Extra 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 6 | 17.83 |
Free Skating 6 (17.83)
|
| 04–05.10.2025 | Olympic Autumn Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 4 | 18.85 |
Free Skating 4 (18.85)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Chicks C 2017 Girls | 4 | 11.29 |
Free Skating 4 (11.29)
|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Beginners A 2017/2018 Girls | 2 | 12.01 |
Free Skating 2 (12.01)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.04.2024 | Juna Skate Open 7th Tallinn/EST |
Beginners B 2016/17 Girls | 1 | 9.75 |
Free Skating 1 (9.75)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…