fsresults

Melodia

CZE CZE · USK Praha (21/22) → Krasobrusleni Praha (21/22–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Tổng 62.97 Jihlavsky jezek SYS 2025 (Jihlava/CZE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Tổng 55.58 Santa Claus cup (Brno/CZE) 2022/2023
ISU Advanced Novice Tổng 38.56 ISU Mozart Cup 2022 (AUT) 2021/2022
Non ISU Basic Novice Tổng 43.52 Amadécup 2024 (Salzburg/AUT) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 62.97 Jihlavsky jezek SYS 2025 (Jihlava/CZE)
Basic Novice Tổng 62.97 Jihlavsky jezek SYS 2025 (Jihlava/CZE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 56.91 Bakus Cup Milevsko SyS 2025 (Milevsko/CZE)
Basic Novice Tổng 56.91 Bakus Cup Milevsko SyS 2025 (Milevsko/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 51.67 Santa Claus Cup 2023 (Brno/CZE)
Basic Novice Tổng 51.67 Santa Claus Cup 2023 (Brno/CZE)
Non ISU Basic Novice Trượt Tự Do 43.52 Amadécup 2024 (Salzburg/AUT)
Non ISU Basic Novice Tổng 43.52 Amadécup 2024 (Salzburg/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 55.58 Santa Claus cup (Brno/CZE)
Advanced Novice Tổng 55.58 Santa Claus cup (Brno/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 55.40 27 Jihlavsky jezek (CZE)
Advanced Novice Tổng 55.40 27 Jihlavsky jezek (CZE)
ISU Advanced Novice Trượt Tự Do 38.56 ISU Mozart Cup 2022 (AUT)
ISU Advanced Novice Tổng 38.56 ISU Mozart Cup 2022 (AUT)