fsresults

Meribel KARU

EST EST · A. Levandi FSC (19/20–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Novice B Girls Tổng 39.69 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 20.32 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST) 2021/2022
Chicks Girls Tổng 19.78 Narva Spring 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Cubs B 2010 Girls Tổng 19.61 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Intermediate Novice Girls Tổng 31.07 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Intermidiate Novice Girls Tổng 33.17 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Springs B Girls Tổng 27.45 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Springs Girls Tổng 25.21 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 35.76 Hope Cup 2026 (Tartu/EST)
Novice B Girls Tổng 35.76 Hope Cup 2026 (Tartu/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 39.69 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Novice B Girls Tổng 39.69 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 31.07 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Intermediate Novice Girls Tổng 31.07 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Intermidiate Novice Girls Trượt Tự Do 33.17 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Intermidiate Novice Girls Tổng 33.17 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Novice B Girls Trượt Tự Do 36.75 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Novice B Girls Tổng 36.75 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 26.13 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 26.13 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Springs Girls Trượt Tự Do 25.21 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)
Springs Girls Tổng 25.21 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 20.32 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 20.32 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Trượt Tự Do 27.45 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 27.45 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B 2010 Girls Trượt Tự Do 19.61 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Cubs B 2010 Girls Tổng 19.61 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls Trượt Tự Do 19.78 Narva Spring 2018 (Narva/EST)
Chicks Girls Tổng 19.78 Narva Spring 2018 (Narva/EST)