fsresults

Merike TERASK

EST EST · SC GLISS (22/23–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bronze III Women Tổng 20.54 Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Bronze II- III Women Tổng 14.58 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Adult Bronze III Women Tổng 15.90 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Adult Bronze Women III-IV Tổng 16.94 Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Brone Women III-IV Tổng 19.57 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze III Women Trượt Tự Do 18.73 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Tổng 18.73 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Bronze II- III Women Trượt Tự Do 14.58 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST)
Adult Bronze II- III Women Tổng 14.58 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST)
Adult Bronze III Women Trượt Tự Do 15.90 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST)
Adult Bronze III Women Tổng 15.90 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Trượt Tự Do 18.55 Juna Cup 2025 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Tổng 18.55 Juna Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Brone Women III-IV Trượt Tự Do 19.57 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)
Brone Women III-IV Tổng 19.57 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Trượt Tự Do 20.54 Juna Cup 2024 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Tổng 20.54 Juna Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Bronze Women III-IV Trượt Tự Do 16.94 Gliss Open 2023 (Tallinn/EST)
Adult Bronze Women III-IV Tổng 16.94 Gliss Open 2023 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Trượt Tự Do 20.45 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Bronze III Women Tổng 20.45 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)