Merily KESKKÜLA không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
2000-12-08 Tartu Tartu pupil
Huấn luyện viên: Lea Rand Biên Đạo: Lea Rand
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: German FROLOV (14/15)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.60không chính thức | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 49.22không chính thức | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Junior Women | Tổng | 78.82không chính thức | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice - Girls | Chương trình Ngắn | 24.84không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Advanced Novice - Girls | Trượt Tự Do | 42.34không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Advanced Novice - Girls | Tổng | 67.18không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 32.26không chính thức | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 32.50không chính thức | Narva Spring 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Junior Ice Dance với German FROLOV | Vũ Đạo Tự Do | 60.13không chính thứcchính thức 49.49 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Ice Dance với German FROLOV | SD | 39.74không chính thứcchính thức 32.32 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Ice Dance với German FROLOV | Tổng | 99.87không chính thứcchính thức 81.81 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.60không chính thức | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 49.22không chính thức | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 78.82không chính thức | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice - Girls | Chương trình Ngắn | 24.84không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice - Girls | Trượt Tự Do | 42.34không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice - Girls | Tổng | 67.18không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 32.50không chính thức | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 32.50không chính thức | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với German FROLOV | Vũ Đạo Tự Do | 60.13không chính thứcchính thức 49.49 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Ice Dance với German FROLOV | SD | 39.74không chính thứcchính thức 32.32 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Ice Dance với German FROLOV | Tổng | 99.87không chính thứcchính thức 81.81 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 30.84không chính thức | Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 30.84không chính thức | Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 32.26không chính thức | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 32.26không chính thức | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 27.36không chính thức | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 27.36không chính thức | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.01.2017 | Volvo Open Cup 32 nd Riga/LAT |
Junior Women | 13 | 78.82 |
Short Program 12 (29.60) Free Skating 13 (49.22)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.11.2015 | International Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Advanced Novice - Girls | 35 | 67.18 |
Short Program 32 (24.84) Free Skating 35 (42.34)
|
| 28–29.03.2015 | Narva Spring 2015 Narva/EST |
Basic Novice B Girls | 1 | 32.50 |
Free Skating 1 (32.50)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.12.2014 | Estonian National Championships 2015 🏅 Nat. 3 Tallinn/EST |
Junior Ice Dance với German FROLOV | 3 | 103.01 |
Short Dance 3 (41.44) Free Dance 3 (61.57)
|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Junior Ice Dance với German FROLOV | 7 | 99.87 |
Short Dance 7 (39.74) Free Dance 8 (60.13)
|
| 05–09.11.2014 | 25th Volvo Open Cup International Riga/LAT |
Junior Ice Dance với German FROLOV | |||
| 17–19.10.2014 | Ice Star 2014 Minsk/BLR |
Junior Ice Dance với German FROLOV | 21 | 83.63 |
Short Dance 18 (32.60) Free Dance 21 (51.03)
|
| 03–06.09.2014 | ISU JGP Czech Skate 2014 Ostrava/CZE |
Junior Ice Dance với German FROLOV | 15 | 81.81 |
Short Dance 15 (32.32) Free Dance 16 (49.49)
|
| 16–17.08.2014 | EUL Test Competition 2014/2015 Tallinn/EST |
Junior Ice Dance với German FROLOV | 4 | 80.35 |
Short Dance 4 (30.95) Free Dance 4 (49.40)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.02.2014 | Lounakeskus Trophy 2014 Tartu/EST |
Basic Novice A Girls | |||
| 24–26.01.2014 | Estonian Junior National Championships 2014 Nat. 6 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 6 | 30.84 |
Free Skating 6 (30.84)
|
| 13–15.12.2013 | Christmas Star 2014 Tartu/EST |
Basic Novice A Girls | |||
| 23.11.2013 | Narva Cup 2013 Narva/EST |
Basic Novice A Girls | 2 | 29.54 |
Free Skating 2 (29.54)
|
| 12–13.10.2013 | Tartu Cup 2013 Tartu/EST |
Basic Novice A Girls |
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.04.2013 | Lounakeskus Trophy 2013 Tartu/EST |
Basic Novice A Girls | 17 | 23.59 |
Free Skating 17 (23.59)
|
| 01–03.02.2013 | Estonian Junior National Championships 2013 Nat. 6 Tartu/EST |
Basic Novice A Girls | 6 | 31.07 |
Free Skating 6 (31.07)
|
| 20–21.12.2012 | Christmas Stars 2012 Tartu/EST |
Basic Novice A Girls | 4 | 31.98 |
Free Skating 4 (31.98)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 5 | 32.26 |
Free Skating 5 (32.26)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 16 | 27.36 |
Free Skating 16 (27.36)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…