Merit RAND không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young 2003/2006 Girls | Tổng | 17.84 | Narva Cup 2018 (Narva/EST) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Tổng | 14.52 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Chicks B Girls 2005 | Tổng | 10.04 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
| Chicks Girls | Tổng | 15.52 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Cubs B Girls | Tổng | 18.26 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Pre Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 13.68 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Springs Girls | Tổng | 19.42 | Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2003/2006 Girls | Trượt Tự Do | 17.84 | Narva Cup 2018 (Narva/EST) |
| Young 2003/2006 Girls | Tổng | 17.84 | Narva Cup 2018 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs Girls | Trượt Tự Do | 19.42 | Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) |
| Springs Girls | Tổng | 19.42 | Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 18.26 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 18.26 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 16.00 | Narva Cup 2014 (Narva/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 16.00 | Narva Cup 2014 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 15.52 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 15.52 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 14.52 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 14.52 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Chicks B Girls 2005 | Trượt Tự Do | 10.04 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls 2005 | Tổng | 10.04 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 13.68 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.11.2018 | Narva Cup 2018 Narva/EST |
Young 2003/2006 Girls | 3 | 17.84 |
Free Skating 3 (17.84)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.01.2018 | Volvo Open Cup 35 th Riga/LAT |
Springs Girls | 10 | 19.42 |
Free Skating 10 (19.42)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Cubs B Girls | 13 | 16.77 |
Free Skating 13 (16.77)
|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Cubs B Girls | 8 | 18.26 |
Free Skating 8 (18.26)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.11.2014 | Narva Cup 2014 Narva/EST |
Cubs B Girls | 6 | 16.00 |
Free Skating 6 (16.00)
|
| 19–20.04.2014 | Hope Cup 2014 Tartu/EST |
Chicks A Girls |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.12.2013 | Christmas Star 2014 Tartu/EST |
Chicks A Girls | |||
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Chicks Girls | 16 | 15.52 |
Free Skating 16 (15.52)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.04.2013 | Hope Cup 2013 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 11 | 14.52 |
Free Skating 11 (14.52)
|
| 09.12.2012 | Ice Christms 2012 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 10 | 11.78 |
Free Skating 10 (11.78)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Chicks B Girls 2005 | 14 | 10.04 |
Free Skating 14 (10.04)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Pre Chicks B Girls |
Free Skating 5 (13.68)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…