fsresults

Mia HOLTKOTT không hoạt động

GER GER

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 34.56 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) 2014/2015
Junior Women Trượt Tự Do 49.64 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) 2014/2015
Junior Women Tổng 84.20 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.54 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.12 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Advanced Novice Girls Tổng 70.66 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.56 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 49.64 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Junior Women Tổng 84.20 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.54 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.12 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Tổng 70.66 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)