fsresults

Mia-Mai ARO

EST EST · SC GLISS (22/23–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Novice Girls Tổng 32.67 Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Novice B Girls Tổng 36.31 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Pre-Young 2011/12 Girls Tổng 21.93 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) 2023/2024
Pre-Young 2011/2012 Girls Tổng 22.98 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Pre-Young 2012 And Younger Girls Tổng 18.54 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Springs B 2012 Girls Tổng 26.26 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Springs B Girls Tổng 27.36 Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Springs Girls Tổng 27.97 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 32.67 Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST)
Intermediate Novice Girls Tổng 32.67 Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 36.31 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Novice B Girls Tổng 36.31 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B 2012 Girls Trượt Tự Do 26.26 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Springs B 2012 Girls Tổng 26.26 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Trượt Tự Do 27.36 Juna Cup 2025 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 27.36 Juna Cup 2025 (Tallinn/EST)
Springs Girls Trượt Tự Do 27.97 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)
Springs Girls Tổng 27.97 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2011/12 Girls Trượt Tự Do 21.93 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)
Pre-Young 2011/12 Girls Tổng 21.93 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)
Pre-Young 2011/2012 Girls Trượt Tự Do 22.98 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2011/2012 Girls Tổng 22.98 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2012 And Younger Girls Trượt Tự Do 18.54 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Pre-Young 2012 And Younger Girls Tổng 18.54 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)