Michael KRAL không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Marie POLJANYCKA (15/16)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Ice Dance với Marie POLJANYCKA | Vũ Đạo Tự Do | 28.34 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Ice Dance với Marie POLJANYCKA | STARLIGHT-WALTZ | 5.42 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Ice Dance với Marie POLJANYCKA | ROCKER-FOXTROT | 5.67 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Ice Dance với Marie POLJANYCKA | Tổng | 39.43 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novices A Boys (1.7.2001 - 30.6.2004) | Tổng | 22.57 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Ice Dance với Marie POLJANYCKA | Vũ Đạo Tự Do | 28.34 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novice Ice Dance với Marie POLJANYCKA | ROCKER-FOXTROT | 5.67 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novice Ice Dance với Marie POLJANYCKA | STARLIGHT-WALTZ | 5.42 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novice Ice Dance với Marie POLJANYCKA | Tổng | 39.43 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices A Boys (1.7.2001 - 30.6.2004) | Trượt Tự Do | 22.57 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Basic Novices A Boys (1.7.2001 - 30.6.2004) | Tổng | 22.57 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Advanced Novice Ice Dance với Marie POLJANYCKA | 10 | 39.43 |
Rocker Foxtrot 10 (5.67) Starlight Waltz 10 (5.42) Free Dance 10 (28.34)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Basic Novices A Boys (1.7.2001 - 30.6.2004) | 4 | 22.57 |
Free Skating 4 (22.57)
|