Michael STEWART không hoạt động
1987-03-06 Etobicoke, ON 183 cm Mississauga, ON ⛸ từ 1992 student (physical education), athlete Xếp Hạng Thế Giới: #66 Senior Pairs với Monica PISOTTA (299 pts, 2010/2011)
Huấn luyện viên: Lee Barkell, Shane Dennison Huấn Luyện Viên Cũ: Kim Handford Biên Đạo: Kelly Johnson, Tyler Myles
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Monica PISOTTA (07/08–08/09)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Monica PISOTTA | Chương trình Ngắn | 47.86chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) | 2008/2009 |
| Senior Pairs với Monica PISOTTA | Trượt Tự Do | 81.47chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) | 2008/2009 |
| Senior Pairs với Monica PISOTTA | Tổng | 129.33chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) | 2008/2009 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Monica PISOTTA | Chương trình Ngắn | 48.29chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
| Junior Pairs với Monica PISOTTA | Trượt Tự Do | 78.94chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
| Junior Pairs với Monica PISOTTA | Tổng | 127.23chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Monica PISOTTA | Chương trình Ngắn | 47.86chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Monica PISOTTA | Trượt Tự Do | 81.47chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Monica PISOTTA | Tổng | 129.33chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Monica PISOTTA | Chương trình Ngắn | 48.29chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Monica PISOTTA | Trượt Tự Do | 78.94chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Monica PISOTTA | Tổng | 127.23chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–30.11.2008 | ISU GP NHK Trophy 2008 Tokyo/JPN |
Senior Pairs với Monica PISOTTA | 8 | 124.80 |
Short Program 5 (47.78) Free Skating 8 (77.02)
|
| 20–23.11.2008 | ISU GP Cup of Russia Moscow/RUS |
Senior Pairs với Monica PISOTTA | 6 | 129.33 |
Short Program 6 (47.86) Free Skating 6 (81.47)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2008 | ISU World Junior Figure Skating Championships Sofia/BUL |
Junior Pairs với Monica PISOTTA | 8 | 127.23 |
Short Program 7 (48.29) Free Skating 8 (78.94)
|
| 18–21.10.2007 | ISU JGP John Curry Memorial Sheffield/GBR |
Junior Pairs với Monica PISOTTA | 8 | 111.59 |
Short Program 8 (39.01) Free Skating 8 (72.58)
|