Michelle DICKERS không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Maxi's | Tổng | 15.50 | Internationale Stars On Ice Cup 2017 (NED) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Miniemen Girls Group B | Tổng | 16.78 | PIROUETTE SKATING (BEL) | 2016/2017 |
| Preminiemen Girls | Trượt Tự Do | 13.50 | RIVIERENCUP OKT 15 (BEL) | 2015/2016 |
| Preminiemen Girls | BBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBB | 11.60 | LIMANT CUP (BEL) | 2015/2016 |
| Preminiemen Girls | Tổng | 13.50 | RIVIERENCUP OKT 15 (BEL) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Miniemen Girls Group B | Trượt Tự Do | 16.78 | PIROUETTE SKATING (BEL) |
| Miniemen Girls Group B | Tổng | 16.78 | PIROUETTE SKATING (BEL) |
| Women Maxi's | Trượt Tự Do | 15.50 | Internationale Stars On Ice Cup 2017 (NED) |
| Women Maxi's | Tổng | 15.50 | Internationale Stars On Ice Cup 2017 (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Miniemen Girls Group B | Trượt Tự Do | 16.04 | BEKER VAN HEIST (BEL) |
| Miniemen Girls Group B | Tổng | 16.04 | BEKER VAN HEIST (BEL) |
| Preminiemen Girls | Trượt Tự Do | 13.50 | RIVIERENCUP OKT 15 (BEL) |
| Preminiemen Girls | BBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBBB | 11.60 | LIMANT CUP (BEL) |
| Preminiemen Girls | Tổng | 13.50 | RIVIERENCUP OKT 15 (BEL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.01.2017 | Internationale Stars On Ice Cup 2017 NED |
Women Maxi's | 5 | 15.50 |
Free Skating 5 (15.50)
|
| 29–30.10.2016 | RIVIERENCUP 2016 BEL |
Miniemen Girls Group B | 7 | 13.33 |
Free Skating 7 (13.33)
|
| 15.10.2016 | PIROUETTE SKATING BEL |
Miniemen Girls Group B | 2 | 16.78 |
Free Skating 2 (16.78)
|
| 08.10.2016 | DIE SWAENE CUP BEL |
Miniemen Girls Group B | 6 | 12.03 |
Free Skating 6 (12.03)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07.05.2016 | BEKER VAN DE STAD LEUVEN BEL |
Miniemen Girls Group B | 6 | 11.95 |
Free Skating 6 (11.95)
|
| 30.04.2016 | ANTARCTICA SKATE BEL |
Miniemen Girls Group B | 3 | 15.86 |
Free Skating 3 (15.86)
|
| 16.04.2016 | AKR SKATE CHALLENGE BEL |
Miniemen Girls Group B | 7 | 15.16 |
Free Skating 7 (15.16)
|
| 02.04.2016 | BEKER VAN HEIST BEL |
Miniemen Girls Group B | 2 | 16.04 |
Free Skating 2 (16.04)
|
| 14.11.2015 | BEKER VAN HEIST BEL |
Preminiemen Girls | 7 | 11.90 |
Free Skating 7 (11.90)
|
| 31.10.2015 | LIMANT CUP BEL |
Preminiemen Girls | 6 | 11.60 |
bbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbbb 6 (11.60)
|
| 24–25.10.2015 | RIVIERENCUP OKT 15 BEL |
Preminiemen Girls | 5 | 13.50 |
Free Skating 5 (13.50)
|
| 24–25.10.2015 | RIVIERENCUP OKT 15 BEL |
C-Novice |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07.02.2015 | RIVIERENCUP 2015 BEL |
C-Novice |