Mikhail AKULOV không hoạt động
1992-02-01 Dnipro UKR 186 cm Moscow RUS ⛸ từ 2000 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #72 Senior Pairs với Milania VAANANEN (182 pts, 2021/2022)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với VAANANEN Milania | 184 | 135.34 | ISU CS 53rd Golden Spin of Zagreb 2021 | 09.12.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với CHTCHETININA Ioulia | 218 | 126.17 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2018 | 29.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với VAANANEN Milania | 188 | 86.35 | ISU CS 53rd Golden Spin of Zagreb 2021 | 09.12.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với CHTCHETININA Ioulia | 194 | 85.24 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2018 | 29.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với VAANANEN Milania | 189 | 48.99 | ISU CS 53rd Golden Spin of Zagreb 2021 | 08.12.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với CHTCHETININA Ioulia | 253 | 40.93 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2018 | 27.09.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Valentina CHERNYSHOVA (16/17); Ioulia CHTCHETININA (17/18–18/19); Milania VAANANEN (21/22–22/23)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pairs Senior với Ioulia CHTCHETININA | Trượt Tự Do | 95.49không chính thứcchính thức 88.51 | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| Pairs Senior với Ioulia CHTCHETININA | Tổng | 145.80không chính thứcchính thức 135.34 | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| Senior Pairs với Ioulia CHTCHETININA | Chương trình Ngắn | 53.62chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Milania VAANANEN | Chương trình Ngắn | 38.44không chính thức | Finnish Championships 2023, Singles and Ice Dance (Joensuu / JoKa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Milania VAANANEN | Chương trình Ngắn | 48.99chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) |
| Senior Pairs với Milania VAANANEN | Trượt Tự Do | 86.35chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) |
| Senior Pairs với Milania VAANANEN | Tổng | 135.34chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Ioulia CHTCHETININA | Chương trình Ngắn | 40.93chính thức | Nebelhorn Trophy 2018 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Ioulia CHTCHETININA | Trượt Tự Do | 85.24chính thức | Nebelhorn Trophy 2018 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Ioulia CHTCHETININA | Tổng | 126.17chính thức | Nebelhorn Trophy 2018 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pairs Senior với Ioulia CHTCHETININA | Trượt Tự Do | 95.49không chính thứcchính thức 88.51 | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Pairs Senior với Ioulia CHTCHETININA | Tổng | 145.80không chính thứcchính thức 134.97 | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Senior Pairs với Ioulia CHTCHETININA | Chương trình Ngắn | 53.62chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Valentina CHERNYSHOVA | Chương trình Ngắn | 47.76không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
| Senior Pairs với Valentina CHERNYSHOVA | Trượt Tự Do | 92.37không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
| Senior Pairs với Valentina CHERNYSHOVA | Tổng | 140.13không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.12.2022 | Finnish Championships 2023, Singles and Ice Dance Nationals Joensuu / JoKa/FIN |
Senior Pairs với Milania VAANANEN |
Short Program 1 (38.44)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.02.2022 | CHALLENGE CUP 2022 Tilburg/NED |
Senior Pairs với Milania VAANANEN | 4 | 121.82 |
Short Program 4 (45.64) Free Skating 4 (76.18)
|
| 10–16.01.2022 | ISU European Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Milania VAANANEN | 20FNR | 46.34 |
Short Program 20 (46.34)
|
| 09–11.12.2021 | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 Sisak/HRV |
Senior Pairs với Milania VAANANEN | 16 | 135.34 |
Short Program 16 (48.99) Free Skating 16 (86.35)
|
| 07–10.10.2021 | ISU CS Finlandia Trophy 2021 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Milania VAANANEN | 14 | 120.73 |
Short Program 15 (38.01) Free Skating 13 (82.72)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–29.09.2018 | Nebelhorn Trophy 2018 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Ioulia CHTCHETININA | 9 | 126.17 |
Short Program 9 (40.93) Free Skating 9 (85.24)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–25.03.2018 | ISU World Figure Skating Championships 2018 Milan/ITA |
Senior Pairs với Ioulia CHTCHETININA | 23 |
Short Program 23 (53.62)
|
|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Pairs Senior với Ioulia CHTCHETININA | 2 | 145.80 |
Short Program 3 (50.31) Free Skating 2 (95.49)
|
| 15–21.01.2018 | ISU European Figure Skating Championships 2018 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Ioulia CHTCHETININA | 13 | 130.09 |
Short Program 12 (46.57) Free Skating 13 (83.52)
|
| 06–09.12.2017 | 50th Golden Spin of Zagreb Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Ioulia CHTCHETININA | 4 | 134.97 |
Short Program 4 (46.46) Free Skating 4 (88.51)
|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Ioulia CHTCHETININA | WD | ||
| 08–12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Riga/LAT |
Senior Pairs với Ioulia CHTCHETININA | 3 | 122.14 |
Short Program 4 (39.08) Free Skating 3 (83.06)
|
| 26–29.10.2017 | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 Minsk/BLR |
Senior Pairs với Ioulia CHTCHETININA | 6 | 124.28 |
Short Program 6 (41.48) Free Skating 6 (82.80)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2017 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 Saransk/RUS |
Senior Pairs với Valentina CHERNYSHOVA | 7 | 140.13 |
Short Program 6 (47.76) Free Skating 7 (92.37)
|