Mikhail FOMICHEV không hoạt động
1991-02-08 Moscow RUS 172 cm Moscow RUS ⛸ từ 1996 student Xếp Hạng Thế Giới: #69 Senior Pairs với Maria PALIAKOVA (228 pts, 2011/2012)
Huấn luyện viên: Sergei Dobroskokov Huấn Luyện Viên Cũ: Alexander Novakovich Biên Đạo: Elizaveta Pozdneeva
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Maria PALIAKOVA (10/11–11/12)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Preliminary Round Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | Tổng | 63.35chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | Chương trình Ngắn | 36.45chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | Trượt Tự Do | 72.71chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | Tổng | 109.01chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Senior Pairs với Maria PALIAKOVA | Chương trình Ngắn | 28.33chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) | 2011/2012 |
| Senior Pairs với Maria PALIAKOVA | Trượt Tự Do | 76.96không chính thức | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Senior Pairs với Maria PALIAKOVA | Tổng | 116.32không chính thức | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | Chương trình Ngắn | 36.45chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL) |
| Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | Trượt Tự Do | 72.71chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | Tổng | 109.01chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) |
| Preliminary Round Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | Trượt Tự Do | 63.35chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | Tổng | 63.35chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Senior Pairs với Maria PALIAKOVA | Chương trình Ngắn | 28.33chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Pairs với Maria PALIAKOVA | Trượt Tự Do | 76.96không chính thức | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) |
| Senior Pairs với Maria PALIAKOVA | Tổng | 116.32không chính thức | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | Chương trình Ngắn | 34.14chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | 11 | 63.35 |
Free Skating 11 (63.35)
|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | 19FNR |
Short Program 19 (33.43)
|
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Senior Pairs với Maria PALIAKOVA | 18FNR |
Short Program 18 (28.33)
|
|
| 09–11.12.2011 | Belarusian National Championship 2011-12 🏅 Nat. 2 Minsk/BLR |
Senior Pairs với Maria PALIAKOVA | 2 | 116.32 |
Short Program 2 (39.36) Free Skating 2 (76.96)
|
| 12–15.10.2011 | ISU JGP Tallinn Cup 2011 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | 9 | 109.01 |
Short Program 9 (36.30) Free Skating 8 (72.71)
|
| 14–17.09.2011 | ISU JGP Baltic Cup 2011 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | 8 | 102.74 |
Short Program 7 (36.45) Free Skating 9 (66.29)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Junior Pairs với Maria PALIAKOVA | 18FNR |
Short Program 18 (34.14)
|