Mikhail KOROLIUK không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 61.81 | Belarusian Figure Skating Championships 2015-16 (Minsk/BLR) | 2015/2016 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 106.00 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Senior Men | Tổng | 151.83 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 61.81 | Belarusian Figure Skating Championships 2015-16 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 45.83 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 106.00 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Senior Men | Tổng | 151.83 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.12.2015 | Belarusian Figure Skating Championships 2015-16 Nationals Minsk/BLR |
Senior Men | WD |
Short Program 3 (61.81)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.12.2013 | Belarusian Figure Skating Championships 2013-14 🏅 Nat. 2 Minsk/BLR |
Senior Men | 2 | 57.15 |
Short Program 2 (57.15) Free Skating 1 (119.78)
|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Senior Men | 16 | 151.83 |
Short Program 20 (45.83) Free Skating 9 (106.00)
|