Milana KLAVINA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls (Older Subgroup) | Tổng | 37.73 | Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls (II) | Tổng | 36.50 | Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) | 2018/2019 |
| Chicks Girls | Tổng | 17.15 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Chicks Girls 2007 | Tổng | 22.40 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Pre - Chicks Girls Group 1 | Tổng | 12.06 | Magic Skates 2014 | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls (Older Subgroup) | Trượt Tự Do | 37.73 | Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) |
| Basic Novice Girls (Older Subgroup) | Tổng | 37.73 | Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls (II) | Trượt Tự Do | 36.50 | Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) |
| Basic Novice Girls (II) | Tổng | 36.50 | Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls 2007 | Trượt Tự Do | 22.40 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Chicks Girls 2007 | Tổng | 22.40 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 17.15 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 17.15 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Pre - Chicks Girls Group 1 | Trượt Tự Do | 12.06 | Magic Skates 2014 |
| Pre - Chicks Girls Group 1 | Tổng | 12.06 | Magic Skates 2014 |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.12.2019 | Latvian Championships 2019 🏅 Nat. 2 Marupe/LAT |
Basic Novice Girls (Older Subgroup) | 2 | 37.73 |
Free Skating 2 (37.73)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.12.2018 | Latvian Championship 2018 🏅 Nat. 2 Marupe/LAT |
Basic Novice Girls (II) | 2 | 36.50 |
Free Skating 2 (36.50)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Chicks Girls 2007 | |||
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Chicks Girls 2007 | 3 | 22.40 |
Free Skating 3 (22.40)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Chicks Girls | 9 | 17.15 |
Free Skating 9 (17.15)
|
| 22–23.03.2014 | Magic Skates 2014 | Pre - Chicks Girls Group 1 | 6 | 12.06 |
Free Skating 6 (12.06)
|