Milana LIPPOJOKI
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Springs Girls | Tổng | 23.18 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs Girls | Trượt Tự Do | 23.18 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Springs Girls | Tổng | 23.18 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.04.2026 | Juna Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Springs Girls | 8 | 23.18 |
Free Skating 8 (23.18)
|