Milana SULEMENKOVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 22.31 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.30 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 60.80 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Tổng | 34.80 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 38.98 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Cubs A Girls | Tổng | 25.61 | Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Cubs A Girls 2002 | Tổng | 25.66 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 22.31 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.10 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 60.41 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 18.50 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.30 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 60.80 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 30.13 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 30.13 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
| Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 38.98 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 38.98 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 34.80 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 34.80 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 28.30 | Narva Cup 2013 (Narva/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 28.30 | Narva Cup 2013 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 25.61 | Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 25.61 | Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Cubs A Girls 2002 | Trượt Tự Do | 25.66 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls 2002 | Tổng | 25.66 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.12.2016 | Narva Cup 2016 Narva/EST |
Advanced Novice Girls | 13 | 60.41 |
Short Program 14 (22.31) Free Skating 11 (38.10)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Basic Novice B Girls | |||
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Advanced Novice Girls | 14 | 60.80 |
Short Program 16 (18.50) Free Skating 10 (42.30)
|
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Basic Novice B Girls | 4 | 38.98 |
Free Skating 4 (38.98)
|
| 28–29.03.2015 | Narva Spring 2015 Narva/EST |
Basic Novice A Girls | 2 | 30.13 |
Free Skating 2 (30.13)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.05.2015 | Volvo Open Cup 27 th Riga/LAT |
Basic Novice A Girls | 3 | 34.80 |
Free Skating 3 (34.80)
|
| 25.11.2014 | Tartu Ice Trophy 2014 Tartu/EST |
Basic Novice A Girls | 2 | 26.36 |
Free Skating 2 (26.36)
|
| 18–19.11.2014 | Narva Cup 2014 Narva/EST |
Basic Novice A Girls | 7 | 24.58 |
Free Skating 7 (24.58)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.02.2014 | Lounakeskus Trophy 2014 Tartu/EST |
Basic Novice A Girls | |||
| 24–26.01.2014 | Estonian Junior National Championships 2014 Nat. 12 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 12 | 26.05 |
Free Skating 12 (26.05)
|
| 23.11.2013 | Narva Cup 2013 Narva/EST |
Basic Novice A Girls | 5 | 28.30 |
Free Skating 5 (28.30)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.04.2013 | Lounakeskus Trophy 2013 Tartu/EST |
Cubs A Girls | 13 | 21.73 |
Free Skating 13 (21.73)
|
| 20–21.04.2013 | Tartu Spring Cup 2013 Tartu/EST |
Cubs A Girls | 2 | 25.61 |
Free Skating 2 (25.61)
|
| 01–03.02.2013 | Estonian Junior National Championships 2013 Nationals Tartu/EST |
Basic Novice A Girls | |||
| 09.12.2012 | Ice Christms 2012 Tartu/EST |
Cubs A Girls | 11 | 23.64 |
Free Skating 11 (23.64)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Cubs A Girls 2002 | 7 | 25.66 |
Free Skating 7 (25.66)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…