fsresults

Milana SULEMENKOVA không hoạt động

EST EST · FSC Staar (12/13–13/14)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.31 Narva Cup 2016 (Narva/EST) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 42.30 Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 60.80 Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 34.80 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) 2014/2015
Basic Novice B Girls Tổng 38.98 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Cubs A Girls Tổng 25.61 Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST) 2012/2013
Cubs A Girls 2002 Tổng 25.66 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.31 Narva Cup 2016 (Narva/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 38.10 Narva Cup 2016 (Narva/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 60.41 Narva Cup 2016 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 18.50 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 42.30 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 60.80 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 30.13 Narva Spring 2015 (Narva/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 30.13 Narva Spring 2015 (Narva/EST)
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 38.98 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Basic Novice B Girls Tổng 38.98 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 34.80 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 34.80 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 28.30 Narva Cup 2013 (Narva/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 28.30 Narva Cup 2013 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 25.61 Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST)
Cubs A Girls Tổng 25.61 Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST)
Cubs A Girls 2002 Trượt Tự Do 25.66 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2002 Tổng 25.66 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)